Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

20:30 - 13/07/2019

FC Ural Yekaterinburg
FC Ural Yekaterinburg
Bavin, Yuri - 81'
Bicfalvi, Eric - 49'
Bicfalvi, Eric - 14'

FT

3
2
FC Ufa
FC Ufa
85' - Fomin, Daniil
76' - Kozlov, Andrey
Trọng tài: Karasev, Sergei
Sân vận động: Central Stadium

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

FC Ural Yekaterinburg

ĐỘI NHÀ
5-4-1

FC Ufa

ĐỘI KHÁCH
1 Godzyur, Yaroslav
33 Kulakov, Denys
5 Haroyan, Varazdat
55 Emeljanov, Roman
3 Merkulov, Mikhail
77 Egorychev, Andrey
74 Bicfalvi, Eric
8 Boumal, Petrus
7 Augustyniak, Rafal
44 El Kabir, Othman
99 Panyukov, Andrey
1 Chernov, Aleksey
33 Sukhov, Aleksandr
5 Jokic, Bojan
55 Tabidze, Jemal
3 Alikin, Pavel
77 Aliev, Azer
74 Fomin, Daniil
8 Carp, Catalin
7 Sysuev, Dmitri
44 Emeka Igboun, Sylvester
99 Kozlov, Andrey
DỰ BỊ
77 Baklov, Oleg
19 Polyakov, Denis
50 Chistyakov, Nikita
69 Shabolin, Artem
14 Bavin, Yuri
80 Magomadov, Chingiz
57 Fiedler, Artem
90 Sherbakov, Aleksandr
11 Iljin, Vladimir
16 Shafinskiy, Yuri
34 Mokhbaliev, Turgay
15 Putsko, Aleksandr
23 Emelyanov, Danila
13 Zaseev, Azamat
9 Vanek, Ondrej
10 Thill, Olivier
17 Giorgobyani, Nikolay
11 Bizjak, Lovro
57 Krotov, Vyacheslav

Thông tin thay người

Egorychev, Andrey

Fiedler, Artem

90'

El Kabir, Othman

Bavin, Yuri

79'
79'

Aliev, Azer

Giorgobyani, Nikolay

71'

Carp, Catalin

Thill, Olivier

Panyukov, Andrey

Iljin, Vladimir

69'
67'

Sysuev, Dmitri

Emelyanov, Danila

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
6 Shots on target 5
47% Ball possession 53%
8 Corner kicks 4
Offsides
11 Fouls 9
13 Goal kicks 8

Dự đoán tỷ lệ

44.2 %

Đội Nhà Thắng

31.6 %

Hòa

24.2 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.2 % 31.6 % 24.2 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 13/07/2019
fc ural yekaterinburg
3
2
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 19/20
Central Stadium
15:30 - 28/04/2019
fc ufa
4
1
fc ural yekaterinburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Neftyanik Stadium
18:00 - 27/10/2018
fc ural yekaterinburg
1
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 18/19
Central Stadium
15:30 - 19/11/2017
fc ufa
2
0
fc ural yekaterinburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Neftyanik Stadium
19:00 - 29/07/2017
fc ural yekaterinburg
1
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 17/18
Skb-Bank Arena
19:00 - 21/05/2017
fc ufa
1
0
fc ural yekaterinburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Neftyanik Stadium
18:00 - 06/02/2017
fc ural yekaterinburg
0
1
fc ufa
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
19:30 - 31/07/2016
fc ural yekaterinburg
2
0
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 16/17
Skb-Bank Arena
16:00 - 02/04/2016
fc ural yekaterinburg
1
0
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 15/16
Skb-Bank Arena
20:00 - 14/09/2015
fc ufa
0
1
fc ural yekaterinburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
Dinamo

Thành tích gần đây

FC Ural Yekaterinburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc tambov
1
2
fc ural yekaterinburg
fc ural yekaterinburg
1
3
fc zenit st petersburg
fc arsenal tula
1
1
fc ural yekaterinburg
fc spartak moscow
1
2
fc ural yekaterinburg
fc ural yekaterinburg
2
4
fc krasnodar
fc ural yekaterinburg
3
1
pfc sochi
fc ural yekaterinburg
1
3
fc krylia sovetov samara
fc lokomotiv moscow
4
0
fc ural yekaterinburg
FC Ufa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Ufa
1
1
CSKA Moscow
FC Ufa
1
0
FC Spartak Moscow
FC Ufa
1
2
FC Orenburg
FC Ufa
1
0
FC Zenit St Petersburg
FC Ufa
2
0
FC Rostov
FC Arsenal Tula
1
0
FC Ufa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
159 63 67 61 585 24 19 1 20 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Haroyan, Varazdat 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Dimitrov, Nikolay 1 6 18 5 5 6 5 2 16
Augustyniak, Rafal 1 0 3 8 9 3 2 0 20
Bicfalvi, Eric 3 2 1 9 14 4 0 2 27
Panyukov, Andrey 3 4 0 3 6 1 0 2 10
Bavin, Yuri 3 0 3 4 0 1 1 7 5
El Kabir, Othman 3 0 28 9 8 3 2 1 20
Iljin, Vladimir 4 6 0 14 7 3 1 6 24
Kulakov, Denys 0 0 2 2 5 0 2 0 7
Fiedler, Artem 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Polyakov, Denis 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Emeljanov, Roman 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Boumal, Petrus 0 0 1 2 2 2 0 1 6
Nasyrov, Islamshan 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Pogrebnyak, Pavel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Baklov, Oleg 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Egorychev, Andrey 0 0 2 0 2 3 0 5 5
Godzyur, Yaroslav 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Merkulov, Mikhail 0 0 1 0 2 0 1 0 2
Kucharczyk, Michal 0 0 0 2 0 0 0 4 2
Yusupov, Artem 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
117 49 54 54 491 25 27 1 12 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kozlov, Andrey 1 3 0 2 2 0 1 2 4
Tabidze, Jemal 1 1 0 2 3 0 1 0 5
Carp, Catalin 1 2 0 3 5 2 0 0 10
Emeka Igboun, Sylvester 2 4 0 5 5 2 0 0 12
Krotov, Vyacheslav 2 2 0 7 1 1 0 3 9
Fomin, Daniil 3 0 4 10 9 5 0 0 24
Jokic, Bojan 0 0 3 1 0 0 0 1 1
Alikin, Pavel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sysuev, Dmitri 0 1 1 1 1 0 0 1 2
Putsko, Aleksandr 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Terentjev, Denis 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Thill, Olivier 0 3 33 4 7 0 3 3 11
Emelyanov, Danila 0 1 12 2 5 2 0 3 9
Vombergar, Andres 0 2 0 1 1 1 0 2 3
Belenov, Aleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sukhov, Aleksandr 0 0 0 5 5 1 1 0 11
Bizjak, Lovro 0 4 0 1 1 1 1 8 3
Chernov, Aleksey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nikitin, Aleksey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Krugovoy, Daniil 0 1 1 1 0 0 0 1 1
Giorgobyani, Nikolay 0 1 0 1 3 0 0 5 4
Aliev, Azer 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Nedelcearu, Ionut 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Zaseev, Azamat 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Golubev, Artem 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics