Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

05:00 - 16/02/2019

Union de Santa Fe
Atletico Tucuman
Trọng tài: Pitana, Nestor
Sân vận động: Estadio 15 de Abril

Dự đoán tỷ lệ

46.7%

Đội Nhà Thắng

30.6%

Hòa

22.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.7% 30.6% 22.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
05:00 - 16/02/2019
union de santa fe
3
0
atletico tucuman
Giải vô địch quốc gia 18/19
Estadio 15 de Abril
01:30 - 23/04/2018
atletico tucuman
0
0
union de santa fe
Giải vô địch quốc gia 17/18
Estadio Monumental Jose Fierro
07:00 - 09/11/2016
atletico tucuman
1
1
union de santa fe
Giải vô địch quốc gia 16/17
Estadio Monumental Jose Fierro
07:15 - 19/02/2016
atletico tucuman
2
0
union de santa fe
Giải vô địch quốc gia 2016
Estadio Monumental Jose Fierro
04:00 - 13/10/2014
atletico tucuman
0
1
union de santa fe
Giải hạng nhì quốc gia 2014
Estadio Monumental Jose Fierro
02:00 - 18/08/2014
union de santa fe
2
3
atletico tucuman
Giải hạng nhì quốc gia 2014
03:00 - 19/05/2014
atletico tucuman
1
1
union de santa fe
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
06:30 - 20/11/2013
union de santa fe
1
1
atletico tucuman
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
05:05 - 20/03/2011
union de santa fe
1
0
atletico tucuman
Giải hạng nhì quốc gia 10/11
03:00 - 13/09/2010
atletico tucuman
0
1
union de santa fe
Giải hạng nhì quốc gia 10/11

Thành tích gần đây

Union de Santa Fe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
union de santa fe
2
0
csd independiente del valle
union de santa fe
3
0
atletico lanus
ca tigre
2
2
union de santa fe
union de santa fe
1
3
boca juniors
ca huracan
1
3
union de santa fe
union de santa fe
3
0
atletico tucuman
independiente
2
1
union de santa fe
ca river plate (arg)
1
2
union de santa fe
Atletico Tucuman
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Atletico Tucuman
1
0
CA Platense
Velez Sarsfield
2
0
Atletico Tucuman
Banfield
1
2
Atletico Tucuman
Boca Juniors
1
2
Atletico Tucuman
Union de Santa Fe
3
0
Atletico Tucuman
Patronato Parana
3
0
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman
4
1
Gimnasia LP

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
227 84 103 111 1133 53 32 3 28 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bottinelli, Jonathan 0 0 1 2 3 1 1 1 6
Martinez, Damian 2 1 0 4 10 3 3 0 17
Fernandez, Nereo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mazzola, Nicolas 0 1 0 1 0 0 2 4 1
Gomez, Rodrigo 0 0 11 3 2 3 1 12 8
Santiago Zurbriggen 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Corvalan, Claudio 0 1 0 1 1 2 0 5 4
Andrada, Federico 0 0 0 0 0 1 1 8 1
De Iriondo, Manuel 0 0 0 0 3 0 0 5 3
Franco Rodrigo Fragapane 7 4 1 8 6 5 2 0 19
Acevedo, Nelson 0 0 0 2 5 2 1 1 9
Yeimar Gomez 2 0 0 2 5 1 0 0 8
Papaleo, Joaquin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Peano, Marcos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Soldano, Franco 2 2 0 8 13 3 0 0 24
Pitton, Mauro 3 0 3 6 5 2 2 0 13
Pitton, Bruno 1 1 34 3 6 0 1 2 9
Lotti, Augusto 0 2 0 2 1 1 0 1 4
Andereggen, Nicolas 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Blasi, Brian 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Zabala, Diego 6 3 40 16 19 4 3 0 39
Gallegos, Matias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Alvarez, Braian 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Cuadra, Pablo 0 4 0 2 4 0 3 4 6
Troyansky, Franco 4 9 0 8 8 7 1 6 23
Mendez, Javier 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Compagnucci, Gabriel 0 0 2 0 0 0 0 2 0
Rios, Lucas 0 0 1 1 0 0 0 5 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
243 93 119 86 1096 51 41 4 35 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Toledo, Javier 0 3 1 2 4 3 1 11 9
Bianchi, Bruno 1 1 0 2 2 0 0 0 4
Mercier, Juan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Noir, Ricardo 1 1 9 2 4 1 0 8 7
Matos, Mauro 4 0 0 7 5 1 1 4 13
Lamas, Andres 0 0 0 0 2 0 0 2 2
San Roman, Jose 1 0 0 1 5 1 1 0 7
Rodriguez, Luis Miguel 8 9 1 17 17 1 3 2 35
Diaz, Leandro 4 8 1 6 9 0 1 6 15
Lucchetti, Cristian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barrios, Pier 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Nunez, Gervasio 2 3 24 6 8 3 1 3 17
Abero, Mathias 1 3 0 5 3 1 0 0 9
Carrera, Ramiro 0 0 3 0 0 1 0 5 1
Kaprof, Juan 0 0 1 0 0 0 0 6 0
Yonathan Cabral 1 0 0 1 0 1 1 0 2
Leyes, Nery 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Alvarez, Fabio 2 1 2 2 8 1 1 8 11
Barbona, David 3 0 20 7 13 5 3 5 25
Acosta, Guillermo 2 3 1 5 3 1 4 0 9
Aliendro, Rodrigo 4 1 0 7 7 0 1 0 14
Tomas Cuello 0 0 0 2 3 0 0 3 5
Risso, Gabriel 0 0 0 0 0 1 0 0 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300