Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

19:00 - 30/03/2019

Union Berlin
SC Paderborn
Trọng tài:
Sân vận động: An der alten Forsterei

Dự đoán tỷ lệ

47.6%

Đội Nhà Thắng

25.9%

Hòa

26.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.6% 25.9% 26.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:30 - 21/10/2018
sc paderborn
0
0
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
23:30 - 08/04/2016
sc paderborn
0
4
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Benteler-Arena
18:00 - 24/10/2015
union berlin
0
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
An der alten Forsterei
00:30 - 22/03/2014
union berlin
1
1
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
18:00 - 28/09/2013
sc paderborn
0
3
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
Benteler-Arena
18:30 - 07/04/2013
sc paderborn
1
1
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Benteler-Arena
19:30 - 28/10/2012
union berlin
0
1
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
An der alten Forsterei
00:00 - 04/02/2012
sc paderborn
3
2
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
Benteler-Arena
23:00 - 05/08/2011
union berlin
3
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
An der alten Forsterei
19:30 - 30/01/2011
union berlin
0
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 10/11

Thành tích gần đây

Union Berlin
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc rot weiss erfurt
1
4
union berlin
1. fc heidenheim
2
1
union berlin
union berlin
2
0
fc ingolstadt
union berlin
1
1
dsc arminia bielefeld
msv duisburg
2
3
union berlin
union berlin
2
0
sandhausen
st pauli
3
2
union berlin
union berlin
2
0
cologne
union berlin
2
2
fc basel 1893
SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SC Paderborn
5
3
Cologne
SC Paderborn
3
1
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
2
1
SC Paderborn
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
SC Paderborn
3
2
Cologne
VfL Bochum
1
2
SC Paderborn
MSV Duisburg
1
3
SC Paderborn
SC Paderborn
6
0
Greuther Furth
SSV Jahn Regensburg
2
0
SC Paderborn

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
299 107 131 127 1264 59 38 5 42 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gikiewicz, Rafal 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Felix Kroos 2 0 3 4 6 5 1 5 15
Hubner, Florian 2 3 0 5 12 0 1 0 17
Hartel, Marcel 2 0 1 10 11 4 2 6 25
Abdullahi, Suleiman 2 1 0 5 4 4 2 6 13
Zulj, Robert 3 2 8 11 7 3 3 10 21
Grischa Promel 4 2 1 8 10 7 2 0 25
Mees, Joshua 4 1 0 5 5 2 2 6 12
Polter, Sebastian 5 4 0 8 8 0 0 6 16
Akaki Gogia 6 1 1 13 12 9 1 10 34
Andersson, Sebastian 10 3 0 19 29 4 3 5 52
Parensen, Michael 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Hedlund, Simon 0 1 0 0 2 0 0 7 2
Carlos Mane 0 0 0 1 1 1 1 1 3
Redondo, Kenny 0 3 0 0 0 2 0 4 2
Nicolai Rapp 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Reichel, Ken 0 0 3 5 9 4 1 0 18
Marvin Friedrich 0 0 0 3 3 2 0 0 8
Lenz, Christopher 0 0 0 2 0 1 0 2 3
Trimmel, Christopher 0 1 100 1 3 5 3 0 9
Manuel Schmiedebach 0 0 1 1 1 1 0 0 3
Ryerson, Julian 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Taz, Berkan 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300