Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

00:30 - 23/02/2019

Union Berlin
DSC ARMINIA BIELEFELD
Trọng tài: Dietz, Christian
Sân vận động: An der alten Forsterei

Dự đoán tỷ lệ

59.1%

Đội Nhà Thắng

23.6%

Hòa

17.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.1% 23.6% 17.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 23/02/2019
union berlin
1
1
dsc arminia bielefeld
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
An der alten Forsterei
18:00 - 22/09/2018
dsc arminia bielefeld
1
1
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Schüco-Arena
02:30 - 06/02/2018
dsc arminia bielefeld
1
1
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
Schüco-Arena
18:30 - 27/08/2017
union berlin
1
1
dsc arminia bielefeld
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
An der alten Forsterei
19:30 - 12/02/2017
union berlin
3
1
dsc arminia bielefeld
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
An der alten Forsterei
18:30 - 28/08/2016
dsc arminia bielefeld
4
4
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Schüco-Arena
20:30 - 08/05/2016
dsc arminia bielefeld
2
0
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Schüco-Arena
19:00 - 28/11/2015
union berlin
1
1
dsc arminia bielefeld
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
An der alten Forsterei
21:00 - 01/02/2014
union berlin
1
0
dsc arminia bielefeld
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
19:00 - 21/12/2013
union berlin
4
2
dsc arminia bielefeld
Giải hạng nhì quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Union Berlin
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc rot weiss erfurt
1
4
union berlin
1. fc heidenheim
2
1
union berlin
union berlin
2
0
fc ingolstadt
union berlin
1
1
dsc arminia bielefeld
msv duisburg
2
3
union berlin
union berlin
2
0
sandhausen
st pauli
3
2
union berlin
union berlin
2
0
cologne
union berlin
2
2
fc basel 1893
DSC ARMINIA BIELEFELD
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
DSC ARMINIA BIELEFELD
5
0
Hannover 96
DSC ARMINIA BIELEFELD
3
1
VfL Bochum
Cologne
5
1
DSC ARMINIA BIELEFELD
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
0
SV DARMSTADT 1898
Union Berlin
1
1
DSC ARMINIA BIELEFELD
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
3
FC Magdeburg
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
0
Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
3
4
DSC ARMINIA BIELEFELD
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
1
1860 Munich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
299 107 131 127 1264 59 38 5 42 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gikiewicz, Rafal 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Felix Kroos 2 0 3 4 6 5 1 5 15
Hubner, Florian 2 3 0 5 12 0 1 0 17
Hartel, Marcel 2 0 1 10 11 4 2 6 25
Abdullahi, Suleiman 2 1 0 5 4 4 2 6 13
Zulj, Robert 3 2 8 11 7 3 3 10 21
Grischa Promel 4 2 1 8 10 7 2 0 25
Mees, Joshua 4 1 0 5 5 2 2 6 12
Polter, Sebastian 5 4 0 8 8 0 0 6 16
Akaki Gogia 6 1 1 13 12 9 1 10 34
Andersson, Sebastian 10 3 0 19 29 4 3 5 52
Parensen, Michael 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Hedlund, Simon 0 1 0 0 2 0 0 7 2
Carlos Mane 0 0 0 1 1 1 1 1 3
Redondo, Kenny 0 3 0 0 0 2 0 4 2
Nicolai Rapp 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Reichel, Ken 0 0 3 5 9 4 1 0 18
Marvin Friedrich 0 0 0 3 3 2 0 0 8
Lenz, Christopher 0 0 0 2 0 1 0 2 3
Trimmel, Christopher 0 1 100 1 3 5 3 0 9
Manuel Schmiedebach 0 0 1 1 1 1 0 0 3
Ryerson, Julian 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Taz, Berkan 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
317 125 135 134 1330 48 34 4 38 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schutz, Tom 1 0 40 3 4 1 1 4 8
Salger, Stephan 1 0 0 1 1 0 0 9 2
Yabo, Reinhold 1 2 0 3 4 0 0 1 7
Florian Hartherz 1 1 35 6 10 2 3 1 18
Weihrauch, Patrick 1 1 4 5 2 1 0 7 8
Cedric Brunner 1 0 0 2 4 1 2 0 7
Massimo, Roberto 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Clauss, Jonathan 2 0 0 4 4 1 2 8 9
Staude, Keanu 2 0 1 6 9 4 0 10 19
Borner, Julian 3 0 0 7 13 0 1 0 20
Edmundsson, Joan 4 3 20 15 7 4 5 0 26
Voglsammer, Andreas 8 16 1 25 23 9 2 5 57
Klos, Fabian 10 7 0 20 16 11 5 0 47
Ortega, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Owusu, Prince-Osei 0 0 0 0 1 0 0 10 1
Lucoqui, Anderson-Lenda 0 0 0 1 3 1 1 3 5
Seufert, Nils 0 0 12 5 7 2 2 1 14
Prietl, Manuel 0 0 0 3 6 1 1 0 10
Behrendt, Brina 0 0 3 4 10 5 0 0 19
Klewin, Philipp 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Christiansen, Max 0 0 0 2 0 1 0 3 3
Sven Schipplock 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Brandy, Soren 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Pieper, Amos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300