Thông tin trận đấu

Vòng loại Giải vô địch Châu Âu

01:45 - 12/10/2019

Ukraine
Ukraine
Malinovskyi, Ruslan - 58'
Malinovskyi, Ruslan - 29'

FT

2
0
Lithuania
Lithuania
Trọng tài: Lechner, Harald
Sân vận động: Metalist Stadium

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Ukraine

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Lithuania

ĐỘI KHÁCH
12 Pyatov, Andriy
13 Bolbat, Sergiy
4 Krivtsov, Sergey
2 Matvienko, Mykola
19 Sobol, Eduard
11 Yarmolenko, Andriy
7 Stepanenko, Taras
18 Malinovskyi, Ruslan
21 Zinchenko, Olexandr
10 Marlos
22 Moraes, Junior
12 Cerniauskas, Vytautas
13 Mikoliunas, Saulius
4 Girdvainis, Edvinas
2 Klimavicius, Linas
19 Andriuskevicius, Vytautas
11 Novikovas, Arvydas
7 Zulpa, Arturas
18 Verbickas, Ovidijus
21 Vorobjovas, Modestas
10 Golubickas, Paulius
22 Laukzemis, Karolis
DỰ BỊ
1 Pankiv, Yury
23 Lunin, Andriy
13 Shabanov, Artem
3 Plastun, Igor
16 Mykolenko, Vitaliy
5 Sydorchuk, Serhiy
10 Konoplyanka, Yevhen
15 Tsygankov, Viktor
20 Kovalenko, Viktor
21 Karavaev, Aleksandr
14 Buialskii, Vitalii
9 Yaremchuk, Roman
1 Bartkus, Dziugas
16 Adamonis, Marius
23 Baravykas, Rolandas
5 Jankauskas, Algis
8 Vaitkunas, Egidijus
14 Lasickas, Justas
15 Matulevicius, Giedrius
20 Simkus, Domantas
6 Kazlauskas, Donatas
9 Matulevicius, Deivydas
17 Kasparavicius, Julius

Thông tin thay người

77'

Laukzemis, Karolis

Matulevicius, Deivydas

Stepanenko, Taras

Sydorchuk, Serhiy

73'
73'

Golubickas, Paulius

Lasickas, Justas

Yarmolenko, Andriy

Tsygankov, Viktor

64'
62'

Andriuskevicius, Vytautas

Simkus, Domantas

Marlos

Konoplyanka, Yevhen

59'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 1
66% Ball possession 34%
4 Corner kicks 3
1 Offsides
14 Fouls 19
2 Goal kicks 15

Dự đoán tỷ lệ

88.6 %

Đội Nhà Thắng

8.5 %

Hòa

2.8 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
88.6 % 8.5 % 2.8 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 12/10/2019
ukraine
2
0
lithuania
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
Metalist Stadium
23:00 - 07/09/2019
lithuania
0
3
ukraine
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
Vilniaus Lff Stadionas
02:00 - 19/11/2014
ukraine
0
0
lithuania
Giao hữu quốc tế 2014
23:00 - 25/05/2010
ukraine
4
0
lithuania
Giao hữu quốc tế 2010
01:00 - 18/11/2007
lithuania
2
0
ukraine
Vòng loại Euro Cup 2008
22:00 - 28/03/2007
ukraine
1
0
lithuania
Vòng loại Euro Cup 2008
23:00 - 06/09/1995
lithuania
1
3
ukraine
Vòng loại Euro Cup 1996
23:00 - 07/09/1994
ukraine
0
2
lithuania
Vòng loại Euro Cup 1996

Thành tích gần đây

Ukraine
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ukraine
2
1
bồ đào nha
ukraine
2
0
lithuania
ukraine
2
2
nigeria
ukraine
1
0
luxembourg
ukraine
5
0
serbia
luxembourg
1
2
ukraine
slovakia
4
1
ukraine
Lithuania
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Lithuania
1
2
Serbia
Ukraine
2
0
Lithuania
Lithuania
1
5
Bồ Đào Nha
Serbia
4
1
Lithuania
Lithuania
1
1
Luxembourg
Luxembourg
2
1
Lithuania
Serbia
4
1
Lithuania
Romani
3
0
Lithuania

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
62 24 21 29 260 13 5 0 15 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pyatov, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kravets, Artem 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Yarmolenko, Andriy 1 2 0 1 3 0 0 0 4
Konoplyanka, Yevhen 2 1 9 5 4 3 0 2 12
Krivtsov, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stepanenko, Taras 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Marlos 1 0 3 1 1 0 0 0 2
Bezus, Roman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Butko, Bohdan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sydorchuk, Serhiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Plastun, Igor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moraes, Junior 0 0 0 0 2 2 1 2 4
Buialskii, Vitalii 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Karavaev, Aleksandr 0 0 0 0 2 1 3 1 3
Sobol, Eduard 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Burda, Mykyta 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malinovskyi, Ruslan 3 0 0 5 0 5 3 0 10
Yaremchuk, Roman 3 2 0 7 1 1 0 1 9
Zinchenko, Olexandr 1 0 3 3 3 3 0 0 9
Kovalenko, Viktor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tsygankov, Viktor 3 0 1 5 1 0 0 3 6
Bolbat, Sergiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matvienko, Mykola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shepelev, Volodymyr 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mykolenko, Vitaliy 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
25 8 10 36 145 17 4 2 5 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mikoliunas, Saulius 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Palionis, Markus 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Valskis, Nerijus 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Matulevicius, Deivydas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cerniauskas, Vytautas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zubas, Emilijus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Slavickas, Vaidas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Novikovas, Arvydas 2 0 3 2 0 0 0 0 2
Jankauskas, Algis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Klimavicius, Linas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zulpa, Arturas 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Setkus, Ernestas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuklys, Mantas 0 0 3 0 1 0 1 1 1
Chvedukas, Karolis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bartkus, Dziugas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriuskevicius, Vytautas 1 0 1 1 1 0 0 0 2
Cernych, Fedor 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Girdvainis, Edvinas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kazlauskas, Donatas 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Laukzemis, Karolis 0 4 0 0 1 1 0 3 2
Petravicius, Deimantas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Slivka, Vykintas 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Verbickas, Ovidijus 0 0 3 2 0 0 0 0 2
Baravykas, Rolandas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simkus, Domantas 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Matulevicius, Giedrius 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vorobjovas, Modestas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lasickas, Justas 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Golubickas, Paulius 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Marazas, Justinas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Lithuania đã không thể thắng trong 12 trận gần đây nhất.

Khi được chơi trên sân nhà, Ukraine đã không thua trước Lithuania trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Ukraine đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân nhà và dẫn trước 1-0.

Nếu Arvydas Novikovas nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Viktor Tsygankov là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Ukraine với 3 bàn. Arvydas Novikovas đã ghi 2 bàn cho Lithuania.

Vitaliy Mykolenko bị nhiều thẻ vàng (2) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Ukraine. Arvydas Novikovas của Lithuania bị 2 thẻ.

Ukraine đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Ukraine đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Lithuania đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Lithuania đã thua 3 trận liên tiếp.