Thông tin trận đấu

Giải vô địch U20 thế giới

23:00 - 15/06/2019

Ukraine
Ukraine

FT

3
1
Hàn Quốc
Han Quoc
Trọng tài: Elfath, Ismail
Sân vận động: Stadion Widzewa

Diễn biến trận đấu

Tsitaishvili, Heorhii 3 :1
89'
Buletsa, Serhiy Kashchuk, Oleksii
88'
Konoplia, Yukhym
86'
80'
78'
Oh, Sehun
63'
Supriaha, Vladyslav Sikan, Danylo
63'
Khakhlov, Oleksiy Chekh, Maksim
56'
56'
Lee, Jaeik
Supriaha, Vladyslav 2 :1
53'
46'
Supriaha, Vladyslav 1 :1
34'
33'
Kim, Hyunwoo
5'
0 :1 Lee, Kangin

Dự đoán tỷ lệ

39.5 %

Đội Nhà Thắng

33 %

Hòa

27.5 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.5 % 33 % 27.5 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 15/06/2019
ukraine
3
1
hàn quốc
Giải vô địch U20 thế giới 2019
Stadion Widzewa
00:00 - 22/03/2019
hàn quốc
0
1
ukraine
Giao hữu quốc tế U20 2019

Thành tích gần đây

Ukraine
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ukraine
3
1
hàn quốc
ukraine
1
0
ý
ukraine
4
1
panama
nigeria
1
1
ukraine
ukraine
2
1
mỹ
ukraine
1
1
nam phi
uruguay
1
2
ukraine
Hàn Quốc
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ukraine
3
1
Hàn Quốc
Hàn Quốc
3
3
Senegal
Hàn Quốc
2
1
Argentina
Bồ Đào Nha
1
0
Hàn Quốc
Pháp
3
1
Hàn Quốc
Hàn Quốc
1
3
Bồ Đào Nha

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
69 25 33 26 345 17 9 0 13 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bonda, Valerii 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Chekh, Maksim 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Kucheruk, Vladyslav 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lunin, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Popov, Denys 3 0 0 3 1 0 0 0 4
Buletsa, Serhiy 3 0 9 6 4 2 2 1 12
Khakhlov, Oleksiy 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Kashchuk, Oleksii 0 2 4 2 2 1 1 4 5
Safronov, Oleksandr 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Supriaha, Vladyslav 2 0 0 3 2 0 0 4 5
Tsitaishvili, Heorhii 1 0 11 2 4 1 1 1 7
Dryshliuk, Kyrylo 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Konoplia, Yukhym 0 0 0 1 3 0 4 0 4
Korniienko, Viktor 0 1 0 0 7 1 0 1 8
Beskorovainyi, Danylo 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sikan, Danylo 4 2 0 6 1 0 0 2 7
Ustymenko, Denys 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Musolitin, Mykola 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Snurnitsyn, Ihor 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
76 24 36 25 320 9 3 1 9 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hwang, Taehyeon 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kim, Jungmin 0 0 5 1 3 0 0 1 4
Oh, Sehun 2 0 0 6 4 1 0 1 11
Cho, Youngwook 2 0 0 3 5 2 0 2 10
Lee, Jaeik 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Jeon, Sejin 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Lee, Kangin 2 1 17 6 6 4 4 0 16
Jeong, Hojin 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Choi, Jun 1 0 0 1 1 1 1 0 3
Park, Taejun 0 0 2 0 0 0 0 2 0
Lee, Jisol 1 0 0 1 5 0 0 1 6
Go, Jaehyeon 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Um, Wonsang 0 2 0 1 1 1 0 6 3
Lee, Kyuhyuk 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kim, Seyun 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lee, Gwangyeon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kim, Jusung 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kim, Hyunwoo 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Lee, Sangjun 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics