Thông tin trận đấu

Giải Serie A

20:00 - 18/05/2019

Udinese Calcio
Udinese Calcio
S.P.A.L. 2013
S.P.A.L. 2013
Trọng tài: Fabbri, Michael
Sân vận động: Dacia Arena

Dự đoán tỷ lệ

61%

Đội Nhà Thắng

22.9%

Hòa

16%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61% 22.9% 16%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 18/05/2019
udinese calcio
3
2
s.p.a.l. 2013
Giải Serie A 18/19
Dacia Arena
00:00 - 27/12/2018
s.p.a.l. 2013
0
0
udinese calcio
Giải Serie A 18/19
Stadio Paolo Mazza
21:00 - 21/01/2018
udinese calcio
1
1
s.p.a.l. 2013
Giải Serie A 17/18
Dacia Arena
01:45 - 28/08/2017
s.p.a.l. 2013
3
2
udinese calcio
Giải Serie A 17/18
Stadio Paolo Mazza
01:30 - 06/08/2015
udinese calcio
0
1
s.p.a.l. 2013
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Dacia Arena

Thành tích gần đây

Udinese Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cagliari
1
2
udinese calcio
udinese calcio
3
2
s.p.a.l. 2013
frosinone calcio
1
3
udinese calcio
atalanta calcio
2
0
udinese calcio
udinese calcio
1
1
sassuolo calcio
lazio roma
2
0
udinese calcio
as roma
1
0
udinese calcio
udinese calcio
3
2
empoli fc
ac milan
1
1
udinese calcio
S.P.A.L. 2013
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
S.P.A.L. 2013
3
1
ND Gorica
S.P.A.L. 2013
2
3
AC Milan
Udinese Calcio
3
2
S.P.A.L. 2013
S.P.A.L. 2013
1
2
Napoli
S.P.A.L. 2013
1
1
Genoa
Empoli FC
2
4
S.P.A.L. 2013
S.P.A.L. 2013
2
1
Juventus
Cagliari
2
1
S.P.A.L. 2013
S.P.A.L. 2013
1
0
Lazio Roma

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
450 131 209 164 1708 94 65 2 39 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Valon Behrami 1 0 0 1 4 3 0 2 8
Emil Hallfredsson 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Sebastian De Maio 1 1 0 2 10 0 0 3 12
Jens Stryger Larsen 1 3 5 7 7 3 4 0 17
Lukasz Teodorczyk 1 4 0 3 7 1 0 14 11
Fofana, Seko 2 0 2 13 25 20 4 0 58
Samir 2 2 0 3 2 2 1 0 7
Mandragora, Rolando 3 1 33 12 24 11 1 2 47
Pussetto, Ignacio 4 22 1 19 25 13 3 11 57
Stefano Okaka 6 6 0 8 6 2 1 5 16
Lasagna, Kevin 6 21 0 22 26 15 1 10 63
De Paul, Rodrigo 9 0 109 31 38 16 8 0 85
Pezzella, Giuseppe 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Wilmot, Ben 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Machis, Darwin 0 0 4 3 6 8 1 9 17
Marco D'Alessandro 0 3 3 2 3 6 2 8 11
Bram Nuytinck 0 0 1 0 4 0 0 3 4
Musso, Juan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Troost-Ekong, William 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Sandro 0 0 0 1 1 5 0 5 7
Marvin Zeegelaar 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Opoku, Nicholas 0 0 0 0 5 0 0 3 5
Wague, Molla 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Ingelsson, Svante 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Emmanuel Badu 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Barak, Antonin 0 0 3 0 3 1 0 4 4
Simone Scuffet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hidde ter Avest 0 0 1 1 2 0 1 1 3
Balic, Andija 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Vizeu, Felipe 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Micin, Petar 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
452 146 191 196 1915 115 37 6 44 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Johan Djourou 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Felipe 3 0 0 9 4 1 2 3 14
Simone Missiroli 0 0 1 1 8 6 0 1 15
Sergio Floccari 3 3 0 8 14 2 1 9 24
Schiattarella, Pasquale 0 1 50 4 6 4 4 8 14
Alberto Paloschi 2 6 0 4 4 3 0 15 11
Emiliano Viviano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mirko Antenucci 5 17 1 20 15 14 0 13 49
Mirko Valdifiori 0 0 41 2 3 2 1 7 7
Thiago Cionek 0 1 0 1 9 2 3 2 12
Vasco Regini 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jasmin Kurtic 6 0 55 15 33 16 5 1 64
Poluzzi, Giacomo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valoti, Mattia 2 0 1 5 9 7 0 10 21
Gomis, Alfred Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Filippo Costa 0 0 3 0 2 5 0 3 7
Jankovic, Marko 0 0 1 1 0 0 0 4 1
Lazzari, Manuel 0 0 3 7 17 12 8 0 36
Andrea Petagna 16 6 3 42 23 23 1 1 88
Vicari, Francesco 2 0 0 4 3 0 1 2 7
Luiz, Everton 0 0 2 0 2 0 0 8 2
Vanja Milinkovic-Savic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriele Moncini 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bonifazi, Kevin 2 0 0 3 5 2 0 1 10
Fares, Mohamed 3 0 17 17 24 12 0 3 53
Dickmann, Lorenzo 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Murgia, Alassandro 0 2 18 3 6 3 2 4 12
Simic, Lorenco 0 1 0 0 3 0 0 6 3

Goaltime Statistics