Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/05/2019

Tromso IL
Tromso IL
Bodo Glimt
Bodo Glimt
Trọng tài: Nilsen, Ola Hobber
Sân vận động: Alfheim

Dự đoán tỷ lệ

25.5%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

48.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.5% 26.1% 48.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/05/2019
tromso il
1
2
bodo glimt
Giải Eliteserien 2019
Alfheim
23:00 - 25/08/2018
tromso il
1
2
bodo glimt
Giải Eliteserien 2018
Alfheim
23:00 - 16/05/2018
bodo glimt
0
1
tromso il
Giải Eliteserien 2018
Aspmyra Stadion
21:00 - 26/03/2017
tromso il
3
3
bodo glimt
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Alfheim
23:00 - 31/07/2016
bodo glimt
0
3
tromso il
Eliteserien 2016
Aspmyra Stadion
20:30 - 16/05/2016
tromso il
1
2
bodo glimt
Eliteserien 2016
Alfheim
23:00 - 05/02/2016
bodo glimt
0
1
tromso il
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Aspmyra Stadion
00:00 - 02/11/2015
tromso il
3
1
bodo glimt
Eliteserien 2015
Alfheim
20:30 - 16/05/2015
bodo glimt
1
0
tromso il
Eliteserien 2015
Aspmyra Stadion
21:30 - 29/03/2015
tromso il
2
0
bodo glimt
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Alfheim

Thành tích gần đây

Tromso IL
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fk haugesund
5
1
tromso il
tromso il
2
0
sarpsborg 08
lillestrom sk
4
0
tromso il
tromso il
1
0
rosenborg bk
kongsvinger il fotball
1
0
tromso il
tromso il
2
1
molde fk
melbo
1
2
tromso il
stromsgodset
3
1
tromso il
tromso il
1
2
bodo glimt
Bodo Glimt
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Bodo Glimt
5
1
Ranheim IL
Valerenga IF
6
0
Bodo Glimt
Bodo Glimt
3
0
ODDS BK
Viking FK
3
4
Bodo Glimt
Bodo Glimt
2
0
Stromsgodset
Strommen IF
2
1
Bodo Glimt
Bodo Glimt
1
2
SK Brann
Tromso IL
1
2
Bodo Glimt
FK Haugesund
1
1
Bodo Glimt
Bodo Glimt
4
0
Lillestrom SK

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
125 48 60 75 733 25 17 4 15 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pirinen, Juha 1 0 0 4 6 1 1 0 11
Wangberg, Simen 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Antonsen, Kent Are 1 0 0 2 1 1 1 0 4
Ingebrigtsen, Mikael Noro 1 3 2 4 3 3 0 4 10
Andersen, Magnus 2 1 0 3 4 0 1 0 7
Espejord, Runar 2 3 0 2 5 0 0 3 7
Taylor, Robert 3 2 0 7 10 2 0 1 19
Valakari, Onni Johannes Simonpoika 3 0 0 3 5 0 0 0 8
Mushaga Bakenga 0 0 0 4 1 0 0 4 5
Kongshavn, Gudmund 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nilsen, Lasse 0 1 0 3 0 0 2 3 3
Sokol, Artem 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Gronli, Sigurd 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Pedersen, Morten 0 2 66 5 2 1 2 0 8
Berntsen, Daniel 0 0 0 2 1 0 4 1 3
Jenssen, Anders 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gundersen, Jostein 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Rojas, Brayan 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Pedersen, Marcus Holmgren 0 2 0 3 2 0 1 4 5
Karlstrom, Jacob 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kjaergaard, Oliver 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mikkelsen, August 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Fiabema, Bryan Solhaug 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Stabell, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
181 86 65 91 755 21 29 2 33 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Moberg, Vegard 1 0 0 3 3 1 0 2 7
Bergan, Vegard 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Hauge, Jens 1 0 4 3 3 3 1 13 9
Saltnes, Ulrik 2 1 2 5 5 2 2 1 12
Konradsen, Morten 2 1 4 7 3 2 2 4 12
Zinckernagel, Philip 3 4 9 9 6 2 3 8 17
Bjorkan, Fredrik 3 0 0 5 1 1 1 0 7
Evjen, Hakon 4 2 3 10 7 3 2 0 20
Herrem, Geir 6 8 0 12 4 0 1 1 16
Layouni, Amor 8 5 41 17 11 2 3 0 30
Isidoro 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Sigurjonsson, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ricardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lode, Marius 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Berg, Patrick 0 0 23 3 3 4 0 0 10
Reitan, Erlend Dahl 0 1 0 2 3 0 0 0 5
Moe, Brede 0 0 1 1 2 1 1 0 4
Kupen, Endre 0 3 0 2 1 0 0 4 3
Konate, Amadou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Myhre, Felix Horn 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics