Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 08/12/2018

Trenkwalder Admira
FC Salzburg
Trọng tài: Ciochirca, Christian-Petru
Sân vận động: Bsfz-Arena

Dự đoán tỷ lệ

5.3%

Đội Nhà Thắng

11.3%

Hòa

83.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
5.3% 11.3% 83.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 08/12/2018
trenkwalder admira
2
2
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bsfz-Arena
22:00 - 02/09/2018
fc salzburg
3
1
trenkwalder admira
Giải vô địch quốc gia 18/19
Red Bull Arena
00:00 - 16/04/2018
trenkwalder admira
2
6
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bsfz-Arena
00:30 - 04/02/2018
fc salzburg
2
1
trenkwalder admira
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
19:00 - 22/10/2017
trenkwalder admira
1
1
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bsfz-Arena
23:30 - 05/08/2017
fc salzburg
5
1
trenkwalder admira
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
23:30 - 20/05/2017
fc salzburg
2
0
trenkwalder admira
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena
23:00 - 26/04/2017
trenkwalder admira
0
5
fc salzburg
OFB Cup 16/17
Bsfz-Arena
00:30 - 12/03/2017
trenkwalder admira
1
1
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bsfz-Arena
22:30 - 27/11/2016
fc salzburg
0
1
trenkwalder admira
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena

Thành tích gần đây

Trenkwalder Admira
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
trenkwalder admira
3
2
wacker innsbruck
enjo scr altach
2
2
trenkwalder admira
trenkwalder admira
3
4
rapid wien
sv mattersburg
1
1
trenkwalder admira
trenkwalder admira
2
1
tsv hartberg
wacker innsbruck
1
3
trenkwalder admira
trenkwalder admira
1
1
enjo scr altach
rapid wien
3
0
trenkwalder admira
rz pellets wac
2
2
trenkwalder admira
FC Salzburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sturm Graz
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
1
LINZER
Austria Vienna
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
0
Rapid Wien
RZ PELLETS WAC
2
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
RZ PELLETS WAC
SKN St Polten
1
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
Sturm Graz

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
257 127 99 112 1371 71 48 4 41 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sahanek, Marco 1 1 26 5 8 3 2 1 16
Starkl, Dominik 1 1 0 5 8 1 1 6 14
Bakis, Sinan 3 8 2 16 11 5 0 14 32
Jakolis, Marin 1 15 3 6 2 2 0 12 10
Maier, Marcus 1 0 9 3 3 1 2 7 7
Spasic, Milos 1 1 0 2 4 1 1 2 7
Soiri, Pyry 2 4 0 4 0 0 0 2 4
Paintsil, Seth 2 2 0 4 2 2 0 5 8
Vorsager, Wilhelm 2 2 0 4 4 1 2 4 9
Purch, Kolja 2 2 22 6 6 2 4 2 14
Schmidt, Patrick 8 5 2 24 14 2 0 8 40
Kalajdzic, Sasa 8 4 0 23 11 1 2 4 35
Aiwu, Emanuel 3 0 0 3 1 0 0 3 4
Zwierschitz, Stephan 4 1 3 7 3 3 5 1 13
Toth, Daniel 0 0 35 5 4 1 3 3 10
Leitner, Andreas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malicsek, Lukas 0 0 2 1 3 1 0 3 5
Schosswendter, Christoph 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Petlach, Pascal 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hjulmand, Morten 0 1 0 3 6 3 1 5 12
Thoelke, Bjarne 0 1 0 0 3 0 0 0 3
Bauer, Sebastian 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kadlec, Marco 0 0 1 1 0 0 0 5 1
Scherzer, Jonathan 0 0 0 0 2 0 0 0 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
484 224 176 209 1942 46 80 3 72 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yabo, Reinhold 1 5 17 4 4 3 3 3 11
Lainer, Stefan 1 0 5 9 10 2 3 0 21
Ramalho 1 1 0 10 10 3 1 0 23
Onguene, Jerome 2 0 0 4 4 1 2 0 9
Daka, Patson 3 3 0 10 4 2 1 6 16
Samassekou, Diadie 1 0 0 2 7 1 1 0 10
Szoboszlai, Dominik 3 3 10 6 4 5 3 9 15
Mwepu, Enock 1 6 0 6 9 3 1 10 18
Schlager, Xaver 5 4 5 16 12 2 1 1 30
Prevljak, Smail 10 15 0 18 8 0 2 12 26
Wolf, Hannes 6 3 1 11 8 7 6 7 26
Haland, Erling 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Gulbrandsen, Fredrik 6 6 0 17 8 6 3 9 31
Haidara, Amadou 2 0 4 8 11 4 3 3 23
Takumi Minamino 6 7 3 27 14 10 4 8 51
Junuzovic, Zlatko 4 0 57 14 11 4 3 3 29
Dabbur, Munas 18 22 1 46 36 13 5 6 95
Andreas Ulmer 0 2 76 5 5 5 2 0 15
Stankovic, Cican 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pongracic, Marin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Vallci, Albert 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Farkas, Patrick 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Bernede, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alexander Walke 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Todorovic, Darko 0 1 5 0 0 3 2 3 3
van der Werff, Jasper 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Christoph Leitgeb 0 0 0 1 0 0 0 4 1

Goaltime Statistics