Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 13/01/2019

Toulouse
Strasbourg
Trọng tài: Ben el Hadj, Hakim
Sân vận động: Stadium de Toulouse

Dự đoán tỷ lệ

42.6%

Đội Nhà Thắng

30.2%

Hòa

27.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.6% 30.2% 27.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 13/01/2019
toulouse
1
2
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
02:00 - 04/11/2018
strasbourg
1
1
toulouse
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
02:00 - 18/03/2018
toulouse
2
2
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
02:00 - 17/12/2017
strasbourg
2
1
toulouse
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:30 - 24/01/2008
strasbourg
2
0
toulouse
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
01:00 - 19/08/2007
toulouse
1
3
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stadium de Toulouse
02:00 - 19/02/2006
toulouse
1
2
strasbourg
Ligue 1 05/06
01:00 - 25/09/2005
strasbourg
2
4
toulouse
Ligue 1 05/06
02:30 - 13/01/2005
toulouse
2
0
strasbourg
Ligue 1 04/05
01:00 - 15/08/2004
strasbourg
1
4
toulouse
Ligue 1 04/05

Thành tích gần đây

Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
1
toulouse
toulouse
1
0
nantes
nice
1
1
toulouse
toulouse
1
0
guingamp
o.lyon
5
1
toulouse
toulouse
1
1
caen
g.bordeaux
2
1
toulouse
toulouse
1
1
stade de reims
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics