Thông tin trận đấu

Ligue 1

20:00 - 07/04/2019

Toulouse
Nantes
Trọng tài: Batta, Florent
Sân vận động: Stadium de Toulouse

Dự đoán tỷ lệ

37.8%

Đội Nhà Thắng

31.4%

Hòa

30.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.8% 31.4% 30.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 07/04/2019
toulouse
1
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
00:30 - 06/02/2019
nantes
2
0
toulouse
Cúp quốc gia Pháp 18/19
Stade de la Beaujoire
01:00 - 21/10/2018
nantes
4
0
toulouse
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
01:00 - 18/01/2018
toulouse
1
1
nantes
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
02:00 - 05/11/2017
nantes
2
1
toulouse
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
02:00 - 15/01/2017
toulouse
0
1
nantes
Ligue 1 16/17
Stadium de Toulouse
02:00 - 06/11/2016
nantes
1
1
toulouse
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
02:00 - 07/02/2016
toulouse
0
0
nantes
Ligue 1 15/16
Stadium de Toulouse
02:00 - 13/12/2015
nantes
1
1
toulouse
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
01:00 - 26/04/2015
toulouse
1
1
nantes
Ligue 1 14/15
Stadium de Toulouse

Thành tích gần đây

Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
1
toulouse
toulouse
1
0
nantes
nice
1
1
toulouse
toulouse
1
0
guingamp
o.lyon
5
1
toulouse
toulouse
1
1
caen
g.bordeaux
2
1
toulouse
toulouse
1
1
stade de reims
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Nantes
3
2
Paris St. Germain
Nantes
2
1
O.Lyon
Toulouse
1
0
Nantes
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Nantes
2
3
O.Lille
Stade De Reims
1
0
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 139 177 167 1628 70 62 5 41 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 14 11 1 15 36
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 4 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 3 3 45 14 30 18 4 0 62
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 9 13 14 7 12 3 8 33
Coulibaly, Kalifa 6 12 0 14 15 5 1 13 34
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 7 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 7 47 6 6 7 4 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Toulouse đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân nhà và dẫn trước 1-0.

Thành tích sân nhà của Toulouse mùa giải này là: 3-7-5.

Yannick Cahuzac bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Toulouse. Diego Carlos của Nantes bị 7 thẻ.

Nantes đã thua 3 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Toulouse và Nantes khi Toulouse chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Toulouse và Nantes là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Toulouse wins 1st half in 23% of their matches, Nantes in 23% of their matches.

Toulouse wins 23% of halftimes, Nantes wins 23%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in Ligue 1.