Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 10/03/2019

Toulouse
Guingamp
Trọng tài: Brisard, Jerome
Sân vận động: Stadium de Toulouse

Dự đoán tỷ lệ

44.8%

Đội Nhà Thắng

29.4%

Hòa

25.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.8% 29.4% 25.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/03/2019
toulouse
1
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
01:00 - 02/09/2018
guingamp
1
2
toulouse
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
02:00 - 20/05/2018
toulouse
2
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
01:00 - 01/10/2017
guingamp
1
1
toulouse
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 16/04/2017
guingamp
2
1
toulouse
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
01:00 - 18/09/2016
toulouse
2
1
guingamp
Ligue 1 16/17
Stadium de Toulouse
02:00 - 31/01/2016
toulouse
1
2
guingamp
Ligue 1 15/16
Stadium de Toulouse
02:00 - 22/11/2015
guingamp
2
0
toulouse
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 17/05/2015
guingamp
2
1
toulouse
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou
02:00 - 21/12/2014
toulouse
1
1
guingamp
Ligue 1 14/15
Stadium de Toulouse

Thành tích gần đây

Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
1
toulouse
toulouse
1
0
nantes
nice
1
1
toulouse
toulouse
1
0
guingamp
o.lyon
5
1
toulouse
toulouse
1
1
caen
g.bordeaux
2
1
toulouse
toulouse
1
1
stade de reims
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
3
Olympique Marseille
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics