Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 09/11/2019

Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Tottenham Hotspur Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 29/01/2015
sheffield united
2
2
tottenham hotspur
Cúp Liên Đoàn 14/15
Bramall Lane
02:45 - 22/01/2015
tottenham hotspur
1
0
sheffield united
Cúp Liên Đoàn 14/15
White Hart Lane
22:00 - 10/02/2007
sheffield united
2
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng 06/07
02:00 - 23/08/2006
tottenham hotspur
2
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
21:00 - 25/07/2004
sheffield united
2
1
tottenham hotspur
00:00 - 06/03/1994
tottenham hotspur
2
2
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94
23:00 - 11/09/1993
sheffield united
2
2
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng 93/94

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
watford fc
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
tottenham hotspur
2
7
fc bayern munich
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
leicester city
2
1
tottenham hotspur
olympiacos fc
2
2
tottenham hotspur
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
0
Arsenal FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
110 41 39 55 505 21 14 0 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eriksen, Christian 1 0 21 7 3 3 1 3 13
Moura, Lucas 1 2 0 4 7 2 1 4 13
Alli, Dele 1 1 0 2 0 0 0 1 2
Son, Heung Min 2 3 1 9 5 3 2 1 17
Lamela, Erik 2 0 31 3 2 8 1 2 13
Ndombele, Tanguy 2 0 0 2 1 1 1 2 4
Kane, Harry 5 3 0 10 9 6 1 0 25
Vertonghen, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wanyama, Victor 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dier, Eric 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Sissoko, Moussa 0 2 0 0 5 2 2 0 7
Sanchez, Davinson 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Winks, Harry 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Rose, Danny 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Aurier, Serge 0 1 0 0 1 2 1 0 3
Davies, Ben 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Gazzaniga, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker-Peters, Kyle 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Lloris, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alderweireld, Toby 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Lo Celso, Giovani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
N’Koudou, Georges-Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 24 34 58 374 18 12 0 8 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 5 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 6 0 0 4 9
Mousset, Lys 2 2 0 2 1 1 0 5 4
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 3 4
Norwood, Oliver 0 1 26 2 1 4 0 0 7
Baldock, George 0 2 0 1 2 0 1 0 3
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 23 2 4 3 0 0 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics