Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 23/01/2020

Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Tottenham Hotspur Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 03/02/2016
norwich city
0
3
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 26/12/2015
tottenham hotspur
3
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
White Hart Lane
23:00 - 23/02/2014
norwich city
1
0
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 14/09/2013
tottenham hotspur
2
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
White Hart Lane
02:45 - 31/01/2013
norwich city
1
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
02:45 - 01/11/2012
norwich city
2
1
tottenham hotspur
Cúp Liên Đoàn 12/13
21:00 - 01/09/2012
tottenham hotspur
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
White Hart Lane
21:00 - 09/04/2012
tottenham hotspur
1
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
White Hart Lane
02:30 - 28/12/2011
norwich city
0
2
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
01:45 - 29/07/2008
norwich city
1
5
tottenham hotspur

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
tottenham hotspur
2
7
fc bayern munich
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
leicester city
2
1
tottenham hotspur
olympiacos fc
2
2
tottenham hotspur
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
manchester city
2
2
tottenham hotspur
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Burnley FC
2
0
Norwich City
Norwich City
3
2
Manchester City
West Ham United
2
0
Norwich City
Crawley Town
1
0
Norwich City
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
FC Toulouse

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
98 38 36 44 436 17 9 0 14 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eriksen, Christian 1 0 21 7 3 3 1 3 13
Moura, Lucas 1 1 0 4 6 1 1 4 11
Son, Heung Min 2 2 1 8 4 3 2 0 15
Lamela, Erik 2 0 21 3 2 6 1 1 11
Ndombele, Tanguy 2 0 0 2 1 1 1 1 4
Kane, Harry 5 2 0 10 9 4 1 0 23
Vertonghen, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sissoko, Moussa 0 2 0 0 4 2 2 0 6
Wanyama, Victor 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dier, Eric 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Sanchez, Davinson 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Rose, Danny 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Winks, Harry 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Aurier, Serge 0 1 0 0 1 1 1 0 2
Davies, Ben 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Gazzaniga, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker-Peters, Kyle 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Lloris, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alderweireld, Toby 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Lo Celso, Giovani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
N’Koudou, Georges-Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alli, Dele 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
70 35 24 33 407 11 12 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 0 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 5 0 16 3 3 2 0 22
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 29 4 3 2 4 0 9
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 0 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics