Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 11/04/2020

Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Tottenham Hotspur Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 12/05/2019
tottenham hotspur
2
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tottenham Hotspur Stadium
23:00 - 23/12/2018
everton fc
2
6
tottenham hotspur
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
00:30 - 14/01/2018
tottenham hotspur
4
0
everton fc
Giải Premier League 17/18
Wembley Stadium
21:00 - 09/09/2017
everton fc
0
3
tottenham hotspur
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
20:30 - 05/03/2017
tottenham hotspur
3
2
everton fc
Giải Premier League 16/17
White Hart Lane
21:00 - 13/08/2016
everton fc
1
1
tottenham hotspur
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
23:00 - 03/01/2016
everton fc
1
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
23:30 - 29/08/2015
tottenham hotspur
0
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
White Hart Lane
21:00 - 24/05/2015
everton fc
0
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
23:00 - 30/11/2014
tottenham hotspur
2
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
White Hart Lane

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
watford fc
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
tottenham hotspur
2
7
fc bayern munich
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
leicester city
2
1
tottenham hotspur
olympiacos fc
2
2
tottenham hotspur
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
110 41 39 55 505 21 14 0 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eriksen, Christian 1 0 21 7 3 3 1 3 13
Moura, Lucas 1 2 0 4 7 2 1 4 13
Alli, Dele 1 1 0 2 0 0 0 1 2
Son, Heung Min 2 3 1 9 5 3 2 1 17
Lamela, Erik 2 0 31 3 2 8 1 2 13
Ndombele, Tanguy 2 0 0 2 1 1 1 2 4
Kane, Harry 5 3 0 10 9 6 1 0 25
Vertonghen, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wanyama, Victor 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dier, Eric 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Sissoko, Moussa 0 2 0 0 5 2 2 0 7
Sanchez, Davinson 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Winks, Harry 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Rose, Danny 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Aurier, Serge 0 1 0 0 1 2 1 0 3
Davies, Ben 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Gazzaniga, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker-Peters, Kyle 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Lloris, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alderweireld, Toby 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Lo Celso, Giovani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
N’Koudou, Georges-Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics