Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:00 - 17/03/2019

Tottenham Hotspur
Crystal Palace
Trọng tài:
Sân vận động: Wembley Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 04/04/2019
tottenham hotspur
2
0
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tottenham Hotspur Stadium
23:00 - 27/01/2019
crystal palace
2
0
tottenham hotspur
Cúp FA 18/19
Selhurst Park
00:30 - 11/11/2018
crystal palace
0
1
tottenham hotspur
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
19:00 - 25/02/2018
crystal palace
0
1
tottenham hotspur
Premier League 17/18
Selhurst Park
19:00 - 05/11/2017
tottenham hotspur
1
0
crystal palace
Premier League 17/18
Wembley Stadium
02:00 - 27/04/2017
crystal palace
0
1
tottenham hotspur
Premier League 16/17
Selhurst Park
21:00 - 20/08/2016
tottenham hotspur
1
0
crystal palace
Premier League 16/17
White Hart Lane
22:00 - 21/02/2016
tottenham hotspur
0
1
crystal palace
FA Cup 15/16
White Hart Lane
22:00 - 23/01/2016
crystal palace
1
3
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
19:30 - 20/09/2015
tottenham hotspur
1
0
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
White Hart Lane

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
2
2
everton
ajax amsterdam
2
3
tottenham hotspur
afc bournemouth
1
0
tottenham hotspur
tottenham hotspur
1
0
brighton & hove albion
manchester city
1
0
tottenham hotspur
manchester city
4
3
tottenham hotspur
tottenham hotspur
4
0
huddersfield town
tottenham hotspur
1
0
manchester city
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Crystal Palace
5
3
AFC Bournemouth
Cardiff City
2
3
Crystal Palace
Arsenal
2
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester City
Tottenham Hotspur
2
0
Crystal Palace
Crystal Palace
2
0
Huddersfield Town
Watford
2
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
536 198 196 194 2163 60 73 5 67 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernando Llorente 1 5 0 5 13 5 3 14 23
Jan Vertonghen 1 1 0 2 8 5 0 0 15
Victor Wanyama 1 0 0 2 3 2 0 9 7
Kieran Trippier 1 5 70 3 2 3 3 1 8
Harry Winks 1 2 1 2 6 1 0 9 9
Davinson Sanchez 1 0 0 3 7 2 1 1 12
Foyth, Juan 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Eric Dier 3 0 1 3 4 2 0 2 9
Erik Lamela 4 1 20 12 10 8 2 10 30
Dele Alli 5 3 2 19 13 8 2 3 40
Christian Eriksen 8 3 71 33 23 30 12 5 86
Lucas Moura 10 14 1 19 19 7 0 7 45
Heung Min Son 12 20 5 29 22 22 6 8 73
Harry Kane 17 10 0 50 31 22 4 1 103
Mousa Dembele 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Serge Aurier 0 1 0 1 2 1 2 2 4
Peters, Kyle 0 1 0 0 1 0 3 2 1
Sissoko, Moussa 0 4 0 3 7 5 3 2 15
Davies, Ben 0 0 4 1 6 7 0 7 14
Toby Alderweireld 0 1 0 6 8 3 0 1 17
Danny Rose 0 1 19 2 6 7 3 6 15
Michel Vorm 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Paulo Gazzaniga 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hugo Lloris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Janssen, Vincent 0 1 0 2 0 1 0 3 3
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Amos, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
479 151 193 205 1666 61 78 4 51 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 5 12 1 1 0 18
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Benteke, Christian 1 10 0 9 11 4 1 7 24
Jordan Pierre Ayew 1 9 0 3 13 9 1 6 25
Max Meyer 1 1 17 7 16 15 2 14 38
James McArthur 3 2 6 8 14 10 5 2 32
Patrick van Aanholt 3 10 1 12 21 11 2 0 44
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 10 9 1 12 29
Michy Batshuayi 5 12 0 10 8 6 0 2 24
Andros Townsend 6 9 43 19 26 17 4 4 62
Wilfried Zaha 10 17 2 28 22 24 5 0 74
Luka Milivojevic 12 0 136 23 16 16 2 0 55
Scott Dann 0 0 0 2 2 1 1 3 5
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Kelly 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Cheikhou Kouyate 0 3 0 8 8 4 2 10 20
Wan-Bissaka, Aaron 0 2 0 1 3 4 3 0 8
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bakary Sako 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 6 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dreher, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics