Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 25/04/2020

Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài:
Sân vận động: Tottenham Hotspur Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 01/09/2019
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
Giải vô địch quốc gia 19/20
Emirates Stadium
19:30 - 02/03/2019
tottenham hotspur
1
1
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Wembley Stadium
02:45 - 20/12/2018
arsenal fc
0
2
tottenham hotspur
Giải EFL Cup 18/19
Emirates Stadium
21:05 - 02/12/2018
arsenal fc
4
2
tottenham hotspur
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
19:30 - 10/02/2018
tottenham hotspur
1
0
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
Wembley Stadium
19:30 - 18/11/2017
arsenal fc
2
0
tottenham hotspur
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
22:30 - 30/04/2017
tottenham hotspur
2
0
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
White Hart Lane
19:00 - 06/11/2016
arsenal fc
1
1
tottenham hotspur
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
19:45 - 05/03/2016
tottenham hotspur
2
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
White Hart Lane
23:00 - 08/11/2015
arsenal fc
1
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
3
0
tottenham hotspur
tottenham hotspur
2
7
fc bayern munich
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
leicester city
2
1
tottenham hotspur
olympiacos fc
2
2
tottenham hotspur
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
manchester city
2
2
tottenham hotspur
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
Arsenal FC
4
0
Standard Liege
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
5
0
Nottingham Forest
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
2
2
Tottenham Hotspur
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
98 38 36 44 436 17 9 0 14 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eriksen, Christian 1 0 21 7 3 3 1 3 13
Moura, Lucas 1 1 0 4 6 1 1 4 11
Son, Heung Min 2 2 1 8 4 3 2 0 15
Lamela, Erik 2 0 21 3 2 6 1 1 11
Ndombele, Tanguy 2 0 0 2 1 1 1 1 4
Kane, Harry 5 2 0 10 9 4 1 0 23
Vertonghen, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sissoko, Moussa 0 2 0 0 4 2 2 0 6
Wanyama, Victor 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dier, Eric 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Sanchez, Davinson 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Rose, Danny 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Winks, Harry 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Aurier, Serge 0 1 0 0 1 1 1 0 2
Davies, Ben 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Gazzaniga, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker-Peters, Kyle 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Lloris, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alderweireld, Toby 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Lo Celso, Giovani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
N’Koudou, Georges-Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alli, Dele 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics