Thông tin trận đấu

Premier League

19:30 - 02/03/2019

Tottenham Hotspur
Arsenal
Trọng tài: Taylor, Anthony
Sân vận động: Wembley Stadium

Dự đoán tỷ lệ

48.1%

Đội Nhà Thắng

27.4%

Hòa

24.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.1% 27.4% 24.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 02/03/2019
tottenham hotspur
1
1
arsenal
Premier League 18/19
Wembley Stadium
02:45 - 20/12/2018
arsenal
0
2
tottenham hotspur
EFL Cup 18/19
Emirates Stadium
21:05 - 02/12/2018
arsenal
4
2
tottenham hotspur
Premier League 18/19
Emirates Stadium
19:30 - 10/02/2018
tottenham hotspur
1
0
arsenal
Premier League 17/18
Wembley Stadium
19:30 - 18/11/2017
arsenal
2
0
tottenham hotspur
Premier League 17/18
Emirates Stadium
22:30 - 30/04/2017
tottenham hotspur
2
0
arsenal
Premier League 16/17
White Hart Lane
19:00 - 06/11/2016
arsenal
1
1
tottenham hotspur
Premier League 16/17
Emirates Stadium
19:45 - 05/03/2016
tottenham hotspur
2
2
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
White Hart Lane
23:00 - 08/11/2015
arsenal
1
1
tottenham hotspur
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
01:45 - 24/09/2015
tottenham hotspur
1
2
arsenal
Cúp Liên Đoàn 15/16
White Hart Lane

Thành tích gần đây

Tottenham Hotspur
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
southampton
2
1
tottenham hotspur
tottenham hotspur
1
1
arsenal
chelsea
2
0
tottenham hotspur
burnley
2
1
tottenham hotspur
tottenham hotspur
3
0
borussia dortmund
tottenham hotspur
3
1
leicester city
tottenham hotspur
1
0
newcastle united
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal
3
0
Stade Rennais
Arsenal
2
0
Manchester United
Stade Rennais
3
1
Arsenal
Tottenham Hotspur
1
1
Arsenal
Arsenal
5
1
AFC Bournemouth
Arsenal
2
0
Southampton
Arsenal
3
0
Bate Borisov
Bate Borisov
1
0
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 159 145 154 1790 46 56 4 57 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernando Llorente 1 2 0 4 9 2 2 11 15
Jan Vertonghen 1 0 0 1 6 2 0 0 9
Kieran Trippier 1 5 62 3 1 3 3 1 7
Harry Winks 1 2 1 2 6 1 0 8 9
Davinson Sanchez 1 0 0 3 7 1 1 1 11
Foyth, Juan 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Eric Dier 2 0 1 2 3 1 0 2 6
Erik Lamela 4 1 17 12 10 8 2 10 30
Christian Eriksen 5 2 51 25 15 16 9 5 56
Dele Alli 5 3 2 15 7 5 1 3 27
Lucas Moura 6 9 1 9 12 5 0 6 26
Heung Min Son 11 16 5 22 17 17 5 6 56
Harry Kane 17 10 0 47 28 19 4 1 94
Mousa Dembele 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sissoko, Moussa 0 3 0 3 4 5 2 2 12
Serge Aurier 0 1 0 1 2 1 2 2 4
Peters, Kyle 0 0 0 0 0 0 3 2 0
Toby Alderweireld 0 1 0 6 6 0 0 1 12
Davies, Ben 0 0 4 1 4 3 0 4 8
Danny Rose 0 1 10 1 3 7 3 4 11
Michel Vorm 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Victor Wanyama 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Paulo Gazzaniga 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Skipp, Oliver 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Hugo Lloris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Amos, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 143 140 153 1694 53 71 3 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nacho Monreal 1 1 0 4 1 0 3 1 5
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 0 1 3 4
Mustafi, Shkodran 2 4 0 8 4 2 0 0 14
Lucas Torreira 2 0 17 6 12 4 2 9 22
Ramsey, Aaron 3 3 0 12 7 8 6 13 27
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 2 5
Alex Iwobi 3 2 0 11 9 6 4 10 26
Mesut Ozil 4 8 23 5 1 2 2 3 8
Granit Xhaka 4 1 79 10 8 6 1 0 24
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 28 11 14 11 4 5 36
Alexandre Lacazette 12 16 0 27 28 10 7 8 65
Pierre-Emerick Aubameyang 17 19 1 30 26 19 3 4 75
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 8 4 1 3 3 5 0 7
Guendouzi, Matteo 0 0 1 4 7 6 0 6 17
Sokratis 0 0 0 1 4 2 2 0 7
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 2 3 0 2 5
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nketiah, Edward 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Tottenham Hotspur đã không thua trước Arsenal trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Thành tích sân nhà của Tottenham Hotspur mùa giải này là: 9-0-4.

Harry Kane là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Tottenham Hotspur với 15 bàn. Pierre-Emerick Aubameyang đã ghi 16 bàn cho Arsenal.

Christian Eriksen đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Tottenham Hotspur với 9 lần. Aaron Ramsey là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Arsenal (6 lần).

Harry Kane bị nhiều thẻ vàng (5) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Tottenham Hotspur. Sokratis của Arsenal bị 8 thẻ.

Tottenham Hotspur đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Arsenal đã thắng 3 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tottenham Hotspur và Arsenal là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Tottenham Hotspur wins 1st half in 42% of their matches, Arsenal in 37% of their matches.

Tottenham Hotspur wins 42% of halftimes, Arsenal wins 37%.

728x90
130x300
130x300