Thông tin trận đấu

World Cup

21:00 - 07/07/2018

Thụy Điển
Anh
Trọng tài: Kuipers, Bjorn
Sân vận động: Sân vận động Samara Arena

Diễn biến trận đấu

Sebastian Larsson đang chơi cho Thụy Điển đã bị thổi phạt bởi Bjorn Kuipers và nhận thẻ vàng đầu tiên.
90'
90'
Anh thay đổi cầu thủ, Marcus Rashford thay cho Raheem Sterling tại Sân vận động Samara Arena.
John Guidetti (Thụy Điển) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
87'
87'
Harry Maguire của đội Anh đã bị phạt thẻ vàng ở Samara.
Jan Andersson (Thụy Điển) đã cho Emil Krafth rời sân, anh trông có vẻ đang nhăn nhó bởi cơn đau do va chạm trước đó. Có lẽ anh đã bị thương. Pontus Jansson là cầu thủ thay thế.
85'
85'
Đội Anh thay người. Eric Dier thay cho Jordan Henderson.
77'
Gareth Southgate (Anh) thực hiện lần thay người thứ hạng 1, với Fabian Delph thay cho Dele Alli.
Đội Thụy Điển thay người. Martin Olsson thay cho Emil Forsberg.
65'
Thụy Điển thực hiện quyền thay người thứ hạng 1, John Guidettisẽ vào sân thay cho Ola Toivonen.
65'
59'
Vào! Anh nâng tỷ số dẫn bàn lên 0-2 nhờ pha đánh đầu chính xác của Dele Alli.
30'
Anh vượt lên dẫn trước với tỷ số 0-1 sau pha đánh đầu của Harry Maguire.

Dự đoán tỷ lệ

19.2%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

52.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
19.2% 28.6% 52.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 07/07/2018
thụy điển
0
2
anh
World Cup
Sân vận động Samara Arena
02:30 - 15/11/2012
thụy điển
4
2
anh
Giao hữu quốc tế 2012
Friends Arena
02:00 - 16/06/2012
thụy điển
2
3
anh
Giải vô địch Châu Âu 2012
Olimpiysky National Sports Complex
03:00 - 16/11/2011
anh
1
0
thụy điển
Giao hữu quốc tế 2011
Wembley Stadium
02:00 - 21/06/2006
thụy điển
2
2
anh
World Cup 2006
RheinEnergieStadion
01:45 - 01/04/2004
thụy điển
1
0
anh
16:30 - 02/06/2002
anh
1
1
thụy điển
World Cup 2002
Saitama Stadium 2002
23:00 - 05/06/1999
anh
0
0
thụy điển
Vòng loại Euro Cup 2000
23:00 - 05/09/1998
thụy điển
2
1
anh
Vòng loại Euro Cup 2000
01:15 - 18/06/1992
thụy điển
2
1
anh
Euro Cup 1992

Thành tích gần đây

Thụy Điển
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
na uy
3
3
thụy điển
thụy điển
2
1
romani
thụy điển
2
2
iceland
thụy điển
2
0
nga
thụy điển
1
1
slovakia
thụy điển
2
3
thổ nhĩ kỳ
áo
2
0
thụy điển
Anh
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Montenegro
1
5
Anh
Anh
5
0
Cộng hòa Séc
Anh
2
1
Croatia
Anh
3
0
Mỹ
Tây Ban Nha
2
3
Anh
Anh
1
0
Thụy Sỹ
Anh
1
2
Tây Ban Nha
Bỉ
2
0
Anh
Croatia
2
1
Anh

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 5 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
44 21 23 16 198 8 6 1 6 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Emil Forsberg 1 0 2 3 6 6 0 0 15
Ola Toivonen 1 1 0 3 1 0 1 0 4
Ludwig Augustinsson 1 0 6 1 2 0 0 0 3
Andreas Granqvist 2 0 0 4 1 1 0 0 6
Sebastian Larsson 0 0 6 0 0 1 0 0 1
Mikael Lustig 0 0 0 0 1 0 0 0 1
John Guidetti 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Albin Ekdal 0 0 1 0 3 0 0 0 3
Viktor Claesson 0 1 0 1 4 1 2 0 6
Gustav Svensson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Emil Krafth 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pontus Jansson 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Markus Berg 0 4 0 8 4 3 0 0 15
Robin Olsen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Victor Lindelof 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Olsson 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Jimmy Durmaz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oscar Hiljemark 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Isaac Kiese Thelin 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
65 27 38 39 378 8 15 1 12 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kieran Trippier 1 1 23 1 2 0 1 0 3
Harry Kane 6 4 0 6 6 2 0 0 14
Harry Maguire 1 0 0 4 7 0 1 1 11
Dele Alli 1 1 0 3 1 1 0 1 5
Jesse Lingard 1 1 0 2 6 8 1 1 16
John Stones 2 0 0 3 0 1 0 0 4
Jordan Henderson 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Kyle Walker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruben Loftus-Cheek 0 0 0 1 1 1 1 1 3
Danny Rose 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Fabian Delph 0 1 0 1 1 1 0 2 3
Phil Jones 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Eric Dier 0 0 0 1 2 2 0 4 5
Gary Cahill 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jamie Vardy 0 1 0 0 1 1 0 3 2
Trent Alexander-Arnold 0 1 5 0 0 2 0 0 2
Marcus Rashford 0 1 3 2 2 1 0 5 5
Ashley Young 0 0 8 1 1 0 1 0 2
Raheem Sterling 0 3 0 1 3 5 1 0 9
Jordan Pickford 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danny Welbeck 0 0 0 0 1 1 0 1 2

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300