Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

13:35 - 08/12/2018

Sydney FC
Sydney FC
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Trọng tài: Barreiro, Jonathan
Sân vận động: Netstrata Jubilee Stadium

Dự đoán tỷ lệ

64.9%

Đội Nhà Thắng

20.8%

Hòa

14.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
64.9% 20.8% 14.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
13:35 - 23/02/2019
wellington phoenix
0
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Campbelltown Stadium
13:35 - 23/01/2019
wellington phoenix
0
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Westpac Stadium
13:35 - 08/12/2018
sydney fc
1
3
wellington phoenix
Giải vô địch quốc gia 18/19
Netstrata Jubilee Stadium
15:50 - 02/02/2018
sydney fc
4
0
wellington phoenix
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadium
13:35 - 23/12/2017
wellington phoenix
1
4
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Westpac Stadium
15:00 - 15/10/2017
sydney fc
3
2
wellington phoenix
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadium
14:35 - 08/04/2017
wellington phoenix
1
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Westpac Stadium
15:50 - 09/02/2017
sydney fc
3
1
wellington phoenix
Giải vô địch quốc gia 16/17
Allianz Stadium
13:00 - 23/10/2016
wellington phoenix
0
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Westpac Stadium
13:15 - 12/03/2016
sydney fc
1
3
wellington phoenix
Giải vô địch quốc gia 15/16
Allianz Stadium

Thành tích gần đây

Sydney FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sydney fc
6
1
melbourne victory fc
ulsan hyundai horang-i
1
0
sydney fc
newcastle united jets
2
0
sydney fc
shanghai sipg
2
2
sydney fc
sydney fc
1
0
perth glory
western sydney wanderers fc
1
1
sydney fc
sydney fc
3
3
shanghai sipg
sydney fc
2
1
melbourne victory fc
Wellington Phoenix
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Melbourne Victory FC
3
1
Wellington Phoenix
Perth Glory
5
0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
3
2
Melbourne City FC
Brisbane Roar
2
1
Wellington Phoenix
Adelaide United
3
1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4
1
Newcastle United Jets
Wellington Phoenix
3
1
WESTERN SYDNEY WANDERERS FC
Central Coast Mariners
2
8
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
1
1
Melbourne Victory FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
326 131 133 142 1525 51 60 5 49 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Brosque, Alex 8 5 0 17 8 4 0 6 29
Ninkovic, Milos 3 3 4 10 13 5 7 0 28
Calver, Aaron 3 1 0 4 4 0 1 5 8
Reza Ghoochannejhad 1 4 0 6 9 8 0 5 23
Michael Zullo 1 1 10 4 10 2 1 0 16
Retre, Paulo 1 1 1 1 3 2 1 6 6
Devlin, Cameron 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Ivanovic, Luke 1 1 1 4 4 0 0 10 8
Adam Le Fondre 18 29 0 38 18 12 1 0 68
O'Neill, Brandon 2 0 69 8 13 3 7 0 24
De Silva, Daniel 2 1 6 6 5 4 0 14 15
Tratt, Jacob 2 1 0 5 1 0 0 6 6
Siem de Jong 4 4 1 8 10 6 2 5 24
Alex Wilkinson 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Warland, Ben 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Grant, Rhyan 0 1 1 2 11 2 2 0 15
Jop Van der Linden 0 0 10 0 0 0 0 1 0
Joshua Brillante 0 0 0 4 8 4 3 1 16
King, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Redmayne, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Caceres, Anthony 0 0 1 1 7 3 2 5 11
Mitchell Austin 0 2 0 0 1 1 0 2 2
Lokolingoy, Charles 0 0 0 1 1 1 0 6 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
320 133 118 156 1387 71 56 3 47 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Krishna, Roy 19 28 2 34 20 10 4 1 64
Sheridan, Cillian 1 5 0 4 7 1 3 15 12
Cacace, Liberato 1 1 2 6 8 1 4 0 15
Steven Taylor 2 1 1 2 4 2 0 0 8
Mandi 2 0 13 9 9 3 2 0 21
Fenton, Louis 3 0 0 6 5 3 2 0 14
Singh, Sarpreet 5 4 31 19 15 9 8 4 43
Williams, David 11 8 10 20 15 11 0 5 46
Rufer, Alex 0 1 49 6 8 5 1 1 19
Burgess, Max 0 1 9 6 3 10 2 16 19
Burns, Nathan 0 2 1 2 4 1 0 4 7
Nichols, Mitch 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Michal Kopczynski 0 1 0 0 2 0 0 6 2
Sail, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lowry, Ryan 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Antony Golec 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Doyle, Thomas 0 1 1 3 3 3 0 2 9
Durante, Andrew 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Filip Kurto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gulley, Justin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stensness, Gianni 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Waine, Ben 0 1 0 1 2 0 0 2 3
Fox, Dylan 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Elliot, Callan 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Way, Reuben 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics