Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

15:00 - 17/03/2019

Sydney FC
Melbourne City FC
Trọng tài: Evans, Shaun
Sân vận động: Leichhardt Oval

Dự đoán tỷ lệ

48%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

23.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48% 28.6% 23.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
15:00 - 17/03/2019
sydney fc
0
2
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Leichhardt Oval
13:00 - 03/02/2019
sydney fc
2
0
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Netstrata Jubilee Stadium
15:50 - 02/11/2018
melbourne city fc
0
3
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aami Park
15:50 - 10/02/2018
melbourne city fc
0
4
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
15:50 - 15/12/2017
sydney fc
3
1
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadium
15:50 - 03/11/2017
melbourne city fc
0
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
16:30 - 13/09/2017
sydney fc
2
0
melbourne city fc
FFA Cup 2017
Allianz Stadium
15:50 - 01/04/2017
sydney fc
3
0
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Allianz Stadium
15:50 - 24/02/2017
melbourne city fc
1
3
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park
15:50 - 09/12/2016
sydney fc
1
1
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Anz Stadium

Thành tích gần đây

Sydney FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sydney fc
6
1
melbourne victory fc
ulsan hyundai horang-i
1
0
sydney fc
newcastle united jets
2
0
sydney fc
shanghai sipg
2
2
sydney fc
sydney fc
1
0
perth glory
western sydney wanderers fc
1
1
sydney fc
sydney fc
3
3
shanghai sipg
sydney fc
2
1
melbourne victory fc
Melbourne City FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Adelaide United
1
0
Melbourne City FC
Melbourne City FC
5
0
Central Coast Mariners
Wellington Phoenix
3
2
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4
1
Brisbane Roar
WESTERN SYDNEY WANDERERS FC
3
0
Melbourne City FC
Melbourne City FC
2
2
Perth Glory
Melbourne Victory FC
1
1
Melbourne City FC
Newcastle United Jets
3
1
Melbourne City FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
326 131 133 142 1525 51 60 5 49 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Brosque, Alex 8 5 0 17 8 4 0 6 29
Ninkovic, Milos 3 3 4 10 13 5 7 0 28
Calver, Aaron 3 1 0 4 4 0 1 5 8
Reza Ghoochannejhad 1 4 0 6 9 8 0 5 23
Michael Zullo 1 1 10 4 10 2 1 0 16
Retre, Paulo 1 1 1 1 3 2 1 6 6
Devlin, Cameron 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Ivanovic, Luke 1 1 1 4 4 0 0 10 8
Adam Le Fondre 18 29 0 38 18 12 1 0 68
O'Neill, Brandon 2 0 69 8 13 3 7 0 24
De Silva, Daniel 2 1 6 6 5 4 0 14 15
Tratt, Jacob 2 1 0 5 1 0 0 6 6
Siem de Jong 4 4 1 8 10 6 2 5 24
Alex Wilkinson 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Warland, Ben 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Grant, Rhyan 0 1 1 2 11 2 2 0 15
Jop Van der Linden 0 0 10 0 0 0 0 1 0
Joshua Brillante 0 0 0 4 8 4 3 1 16
King, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Redmayne, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Caceres, Anthony 0 0 1 1 7 3 2 5 11
Mitchell Austin 0 2 0 0 1 1 0 2 2
Lokolingoy, Charles 0 0 0 1 1 1 0 6 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 127 131 167 1496 68 63 5 39 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Griffiths, Rostyn 1 0 1 9 11 3 1 8 23
Fornaroli, Bruno 1 6 0 4 6 1 0 0 11
Bart Schenkeveld 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Najjarine, Ramy 1 0 3 2 3 1 0 13 6
Vidosic, Dario 3 3 0 6 4 4 2 8 14
Wales, Lachlan 3 13 0 8 4 6 5 10 18
Luke Brattan 4 2 32 7 15 10 4 1 32
Harrison, Shayon 4 3 3 10 4 4 1 0 18
Jamie MacLaren 5 5 0 15 8 2 0 0 25
Ritchie De Laet 7 9 0 14 4 2 1 0 20
McGree, Riley 7 1 27 17 13 10 3 9 40
Kearyn Baccus 0 0 1 1 16 4 1 1 21
Galekovic, Eugene 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Curtis Good 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Lesiotis, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Iacopo La Rocca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Berenguer, Florin 0 1 55 7 10 10 3 1 27
Atkinson, Nathaniel 0 4 0 0 4 2 0 5 6
Jamieson, Scott 0 0 11 3 4 6 5 2 13
Delbridge, Harrison 0 0 0 10 10 1 0 0 21
Caceres, Anthony 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Delianov, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malik, Osama 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metcalfe, Conor 0 1 0 0 0 0 0 5 0
Pierias, Dylan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Abdulahi, Idrus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Michael O'Halloran 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Najjar, Moudi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics