Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

14:00 - 13/01/2019

Sydney FC
Adelaide United
Trọng tài: Kersey, Adam
Sân vận động: Netstrata Jubilee Stadium

Dự đoán tỷ lệ

44.1%

Đội Nhà Thắng

28.1%

Hòa

27.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.1% 28.1% 27.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
15:50 - 01/03/2019
sydney fc
2
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Netstrata Jubilee Stadium
14:00 - 13/01/2019
sydney fc
2
1
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Netstrata Jubilee Stadium
15:30 - 30/10/2018
adelaide united
2
1
sydney fc
FFA Cup 2018
Coopers Stadium
15:50 - 19/10/2018
adelaide united
1
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Coopers Stadium
16:00 - 08/04/2018
sydney fc
3
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadium
15:00 - 14/01/2018
adelaide united
0
0
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Coopers Stadium
15:50 - 01/12/2017
adelaide united
0
1
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Coopers Stadium
15:30 - 21/11/2017
sydney fc
2
1
adelaide united
FFA Cup 2017
Allianz Stadium
15:50 - 20/01/2017
sydney fc
2
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 16/17
Allianz Stadium
15:50 - 26/12/2016
adelaide united
0
4
sydney fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Coopers Stadium

Thành tích gần đây

Sydney FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sydney fc
1
0
perth glory
western sydney wanderers fc
1
1
sydney fc
sydney fc
3
3
shanghai sipg
sydney fc
2
1
melbourne victory fc
brisbane roar
1
3
sydney fc
kawasaki frontale
1
0
sydney fc
sydney fc
2
0
adelaide united
Adelaide United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Adelaide United
1
0
Melbourne Victory FC
Adelaide United
3
1
Wellington Phoenix
Sydney FC
2
0
Adelaide United
Adelaide United
1
3
WESTERN SYDNEY WANDERERS FC
Melbourne City FC
1
1
Adelaide United
Adelaide United
4
3
Brisbane Roar

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
293 114 120 132 1383 47 54 5 43 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Reza Ghoochannejhad 1 4 0 5 8 8 0 4 21
Michael Zullo 1 1 9 4 9 2 1 0 15
Retre, Paulo 1 1 1 1 3 2 1 5 6
Devlin, Cameron 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Ivanovic, Luke 1 1 1 2 4 0 0 9 6
Ninkovic, Milos 2 3 4 8 12 4 6 0 24
O'Neill, Brandon 2 0 60 8 12 3 7 0 23
Calver, Aaron 2 0 0 3 4 0 1 5 7
De Silva, Daniel 2 1 6 4 4 4 0 13 12
Tratt, Jacob 2 1 0 3 1 0 0 6 4
Siem de Jong 4 4 1 8 9 6 2 5 23
Brosque, Alex 7 4 0 15 8 4 0 6 27
Adam Le Fondre 16 26 0 35 16 10 1 0 61
Alex Wilkinson 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Warland, Ben 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Jop Van der Linden 0 0 10 0 0 0 0 0 0
Grant, Rhyan 0 1 1 1 7 2 2 0 10
Joshua Brillante 0 0 0 3 7 4 2 1 14
Caceres, Anthony 0 0 1 1 7 3 2 3 11
Redmayne, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mitchell Austin 0 2 0 0 1 1 0 2 2
Lokolingoy, Charles 0 0 0 1 1 1 0 6 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
336 127 129 158 1354 44 37 4 32 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lia, Vince 1 0 0 3 7 2 0 5 12
Marrone, Michael 1 0 0 3 9 2 2 5 14
Galloway, Scott 1 0 0 6 9 8 2 0 23
Kitto, Ryan 1 2 0 12 6 10 1 11 28
Halloran, Ben 2 6 0 11 15 11 0 1 37
Ilso, Ken 3 2 2 10 8 3 0 9 21
Isaias 3 0 61 5 4 0 2 0 9
Blackwood, George 3 2 0 11 6 6 0 7 23
Stamatelopoulos, Apostolos 3 2 0 3 5 0 1 2 8
Mileusnic, Nikola 4 5 0 11 12 5 3 8 28
Goodwin, Craig 9 8 80 29 17 13 7 0 59
Izzo, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thomassen, Jordy 0 4 0 5 2 5 0 3 12
Strain, Ryan 0 1 0 2 4 4 0 5 10
Boland, Mirko 0 2 0 1 4 1 0 1 6
Elsey, Jordan 0 2 0 2 12 1 0 0 15
Konstandopoulos, Nathan 0 0 0 1 2 2 0 7 5
Jakobsen, Michael 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Regan, Taylor 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Armiento, Carlo 0 0 0 0 0 0 1 5 0
D'Arrigo, Louis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Baba 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics