Hiện tại các Server Hongkong đang bị sự cố nên rất nhiều Nhà cung cấp đang bảo trì

Thông tin trận đấu

Cúp FA

00:20 - 17/03/2019

Swansea City
Manchester City
Trọng tài: Marriner, Andre
Sân vận động: Liberty Stadium

Dự đoán tỷ lệ

3.1%

Đội Nhà Thắng

8.8%

Hòa

88.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
3.1% 8.8% 88.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:20 - 17/03/2019
swansea city
2
3
manchester city
Cúp FA 18/19
Liberty Stadium
22:30 - 22/04/2018
manchester city
5
0
swansea city
Giải Premier League 17/18
Etihad Stadium
02:45 - 14/12/2017
swansea city
0
4
manchester city
Giải Premier League 17/18
Liberty Stadium
20:30 - 05/02/2017
manchester city
2
1
swansea city
Giải Premier League 16/17
Etihad Stadium
21:00 - 24/09/2016
swansea city
1
3
manchester city
Giải Premier League 16/17
Liberty Stadium
01:45 - 22/09/2016
swansea city
1
2
manchester city
Giải EFL Cup 16/17
Liberty Stadium
21:00 - 15/05/2016
swansea city
1
1
manchester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Liberty Stadium
22:00 - 12/12/2015
manchester city
2
1
swansea city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Etihad Stadium
19:30 - 17/05/2015
swansea city
2
4
manchester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Liberty Stadium
22:00 - 22/11/2014
manchester city
2
1
swansea city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Etihad Stadium

Thành tích gần đây

Swansea City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
blackburn rovers
2
2
swansea city
swansea city
1
1
derby county
swansea city
2
2
hull city
swansea city
4
3
rotherham united
queens park rangers
4
0
swansea city
swansea city
3
1
stoke city
swansea city
3
1
middlesbrough
swansea city
3
0
brentford
nottingham forest
2
1
swansea city
Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
6
0
Watford
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Manchester City
1
0
Leicester City
Manchester City
1
0
Tottenham Hotspur
Manchester City
4
3
Tottenham Hotspur
Crystal Palace
1
3
Manchester City
Tottenham Hotspur
1
0
Manchester City
Manchester City
1
0
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
52 23 14 15 199 4 3 1 13 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nathan Dyer 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Jay Fulton 1 0 0 2 0 0 0 2 2
McKay, Barrie 1 0 4 1 1 3 2 0 5
George Byers 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Matt Grimes 1 0 8 3 1 0 0 0 4
James, Daniel 1 0 0 3 0 2 1 2 5
Baker-Richardson, Courtney 1 0 0 2 1 3 0 1 6
Oliver McBurnie 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Bersant Celina 3 1 1 6 2 1 1 0 9
Leroy Fer 0 0 0 1 2 0 3 0 3
Mike Van der Hoorn 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Carter-Vickers, Cameron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Declan John 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rodon, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wayne Routledge 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Erwin Mulder 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kristoffer Nordfeldt 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kyle Naughton 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Roberts, Connor 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Asoro, Joel 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Harries, Cian 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 55 37 63 434 6 11 0 26 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
David Silva 1 1 1 5 0 4 0 1 9
Nicolas Otamendi 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Sergio Aguero 2 0 0 4 0 4 1 2 8
Kevin De Bruyne 2 0 13 2 3 1 5 1 6
Mahrez, Riyad 2 1 14 8 5 2 1 0 15
Sane, Leroy 2 2 5 4 3 4 1 2 11
Bernardo Silva 2 0 5 6 0 4 2 0 10
Raheem Sterling 3 0 0 5 3 3 2 1 11
Foden, Philip 3 0 0 3 1 1 0 1 5
Gabriel Jesus 5 4 3 11 6 2 4 0 19
Danilo 0 0 0 2 4 0 1 2 6
Aymeric Laporte 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Kyle Walker 0 2 0 1 1 2 0 0 4
Vincent Kompany 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fabian Delph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benjamin Mendy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fernandinho 0 0 0 0 3 0 0 1 3
John Stones 0 0 0 1 1 0 1 2 2
Zinchenko, Alexander 0 1 1 0 0 1 0 1 1
Ilkay Gundogan 0 0 18 1 3 6 4 1 10
Ederson Moraes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sandler, Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics