Hiện tại các Server Hongkong đang bị sự cố nên rất nhiều Nhà cung cấp đang bảo trì

Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 16/03/2019

Stuttgart
TSG Hoffenheim
Trọng tài: Zwayer, Felix
Sân vận động: Mercedes Benz Arena

Dự đoán tỷ lệ

25.8%

Đội Nhà Thắng

23.8%

Hòa

50.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.8% 23.8% 50.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 16/03/2019
stuttgart
1
1
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 18/19
Mercedes Benz Arena
23:30 - 27/10/2018
tsg hoffenheim
4
0
stuttgart
Giải vô địch quốc gia 18/19
PreZero Arena
20:30 - 05/05/2018
stuttgart
2
0
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 17/18
Mercedes Benz Arena
00:30 - 14/12/2017
tsg hoffenheim
1
0
stuttgart
Giải vô địch quốc gia 17/18
PreZero Arena
21:30 - 05/03/2016
stuttgart
5
1
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 15/16
Mercedes Benz Arena
20:30 - 03/10/2015
tsg hoffenheim
2
2
stuttgart
Giải vô địch quốc gia 15/16
PreZero Arena
21:30 - 14/02/2015
tsg hoffenheim
2
1
stuttgart
Giải vô địch quốc gia 14/15
PreZero Arena
20:30 - 20/09/2014
stuttgart
0
2
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 14/15
Mercedes Benz Arena
21:30 - 15/02/2014
tsg hoffenheim
4
1
stuttgart
Giải vô địch quốc gia 13/14
20:30 - 01/09/2013
stuttgart
6
2
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 13/14
Mercedes Benz Arena

Thành tích gần đây

Stuttgart
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stuttgart
2
2
union berlin
stuttgart
3
0
vfl wolfsburg
hertha berlin
3
1
stuttgart
stuttgart
1
0
borussia monchengladbach
augsburg
6
0
stuttgart
stuttgart
1
1
fc nurnberg
eintracht frankfurt
3
0
stuttgart
TSG Hoffenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
MAINZ 05
4
2
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach
2
2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
1
4
VFL Wolfsburg
Schalke 04
2
5
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
2
0
HERTHA BERLIN
TSG Hoffenheim
4
1
Bayer Leverkusen
Stuttgart
1
1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
2
1
FC Nurnberg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
404 123 175 169 1621 69 65 7 34 72
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Christian Gentner 1 3 4 8 17 11 5 5 36
Mario Gomez 8 13 0 23 22 9 2 8 54
Erik Thommy 1 5 16 4 13 8 1 13 25
Baumgartl, Timo 1 1 0 2 2 0 0 0 4
Gonzalo Castro 2 0 59 4 6 5 4 7 15
Emiliano Insua 2 1 27 5 3 2 2 3 10
Daniel Didavi 2 6 34 11 7 6 2 13 24
Marc Kempf 2 0 0 2 10 1 0 0 13
Gonzalez, Nicolas 2 11 0 14 35 11 3 7 60
Kabak, Ozan 3 0 0 7 6 0 0 0 13
Steven Zuber 5 0 2 11 9 14 1 1 34
Donis, Anastasios 5 15 0 15 14 6 2 13 35
Dennis Aogo 0 2 32 1 5 4 0 2 10
Holger Badstuber 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Maffeo, Pablo 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Aidonis, Antonis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andreas Beck 0 0 0 2 6 4 2 3 12
Alexander Esswein 0 10 6 9 9 11 0 3 29
Ron-Robert Zieler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sosa, Borna 0 0 1 3 1 1 1 5 5
Benjamin Pavard 0 0 0 4 4 2 0 0 10
Ascacibar, Santiago 0 0 0 5 8 6 0 0 19
Akolo, Chadrac 0 2 0 4 6 7 1 11 17
Dajaku, Leon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sarpei, Hans Nunoo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ozcan, Berkay 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
578 226 224 182 1749 69 66 9 70 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nico Schulz 1 9 0 9 11 10 5 1 30
Ermin Bicakcic 1 2 0 4 5 0 2 5 9
Leonardo Bittencourt 1 4 19 9 8 5 3 8 22
Vincenzo Grifo 1 1 18 3 8 2 1 4 13
Joshua Brenet 2 0 0 7 1 2 1 4 10
Kaderabek, Pavel 3 1 0 12 12 2 4 1 26
Amiri, Nadiem 3 0 0 8 3 5 1 3 16
Kerem Demirbay 4 2 82 16 28 14 9 2 58
Szalai, Adam 6 9 0 19 24 15 3 15 58
Joelinton 7 5 0 23 22 10 5 3 55
Nelson, Reiss 7 2 0 11 3 4 0 18 18
Ishak Belfodil 16 21 2 40 34 9 3 8 83
Andrej Kramaric 17 10 54 43 31 30 3 2 104
Steven Zuber 0 0 2 5 6 5 1 3 16
Geiger, Dennis 0 0 5 2 2 0 1 2 4
Baumgartner. Christoph 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Hubner, Benjamin 0 0 0 4 4 0 0 1 8
Kevin Akpoguma 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Nuhu, Kasim 0 0 0 0 1 1 1 2 2
Kevin Vogt 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Posch, Stefan 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Grillitsch, Florian 0 0 0 9 13 10 3 3 32
Gregor Kobel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoogma, Justin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oliver Baumann 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Amade, Alfons 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lukas Rupp 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otto, David 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics