Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 09/03/2019

Strasbourg
O.Lyon
Trọng tài: Miguelgorry, Jerome
Sân vận động: Stade de la Meinau

Dự đoán tỷ lệ

24.3%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

49%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24.3% 26.7% 49%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 09/03/2019
strasbourg
2
2
o.lyon
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
03:00 - 09/01/2019
o.lyon
1
2
strasbourg
League Cup Pháp 18/19
Groupama Stadium
01:45 - 25/08/2018
o.lyon
2
0
strasbourg
Ligue 1 18/19
Groupama Stadium
02:00 - 13/05/2018
strasbourg
3
2
o.lyon
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
01:00 - 06/08/2017
o.lyon
4
0
strasbourg
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
02:45 - 10/01/2010
strasbourg
1
3
o.lyon
Cúp quốc gia Pháp 09/10
01:00 - 20/04/2008
strasbourg
1
2
o.lyon
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
02:55 - 03/12/2007
o.lyon
5
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Municipal de Gerland
00:15 - 05/01/2006
strasbourg
0
4
o.lyon
Ligue 1 05/06
01:45 - 08/08/2005
o.lyon
1
0
strasbourg
Ligue 1 05/06

Thành tích gần đây

Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
strasbourg
3
3
guingamp
paris st. germain
2
2
strasbourg
strasbourg
4
0
stade de reims
o.nimes
2
2
strasbourg
strasbourg
2
2
o.lyon
nice
1
0
strasbourg
strasbourg
1
1
o.lille
O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lyon
2
1
Angers
Nantes
2
1
O.Lyon
O.Lyon
1
3
Dijon Fco
O.Lyon
2
3
Stade Rennais
O.Lyon
3
2
Montperllier
Barcelona
5
1
O.Lyon
Strasbourg
2
2
O.Lyon
O.Lyon
5
1
Toulouse
O.Lyon
3
1
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
555 223 201 205 1916 50 76 6 55 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maxwel Cornet 1 5 16 17 12 6 2 14 35
Denayer, Jason 2 0 0 5 6 1 0 0 12
Mendy, Ferland 2 1 0 6 8 5 1 2 19
Memphis Depay 7 8 124 40 32 22 8 7 94
Bertrand Traore 7 17 4 26 17 13 1 7 56
Aouar, Houssem 7 5 2 20 19 22 4 2 61
Terrier, Martin 8 4 3 14 10 3 0 16 27
Nabil Fekir 9 16 54 33 21 19 4 5 73
Moussa Dembele 12 14 0 34 25 13 4 9 72
Kenny Tete 0 1 0 3 1 3 3 1 7
Leo Dubois 0 2 1 5 5 3 4 4 13
Tousart, Lucas 0 1 0 7 11 7 0 7 25
Solet, Oumar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcal 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Rafael 0 2 1 1 0 2 1 5 3
Pape Diop 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Alvaro, Tangue 0 0 0 5 12 6 5 3 23
Jeremy Morel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marcelo 0 0 0 5 13 3 1 0 21
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fekir, Yassin 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics