Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 23/02/2019

Strasbourg
O.Lille
Trọng tài: Turpin, Clement
Sân vận động: Stade de la Meinau

Dự đoán tỷ lệ

33.6%

Đội Nhà Thắng

30.7%

Hòa

35.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
33.6% 30.7% 35.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 23/02/2019
strasbourg
1
1
o.lille
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de la Meinau
02:45 - 10/11/2018
o.lille
0
0
strasbourg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade Pierre Mauroy
03:05 - 31/10/2018
strasbourg
2
0
o.lille
League Cup Pháp 18/19
Stade de la Meinau
21:00 - 28/01/2018
o.lille
2
1
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Pierre Mauroy
03:00 - 26/01/2018
strasbourg
2
1
o.lille
Cúp quốc gia Pháp 17/18
Stade de la Meinau
20:00 - 13/08/2017
strasbourg
3
0
o.lille
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:00 - 23/03/2008
strasbourg
0
1
o.lille
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
01:00 - 28/10/2007
o.lille
0
3
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Pierre Mauroy
02:45 - 21/01/2007
strasbourg
2
3
o.lille
Coupe de France 06/07
02:00 - 26/03/2006
strasbourg
2
2
o.lille
Ligue 1 05/06

Thành tích gần đây

Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
2
1
strasbourg
strasbourg
1
1
olympique marseille
strasbourg
1
3
montperllier
strasbourg
3
3
guingamp
paris st. germain
2
2
strasbourg
strasbourg
4
0
stade de reims
o.nimes
2
2
strasbourg
O.Lille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lille
5
0
Angers
O.Lille
1
0
G.Bordeaux
O.Lyon
2
2
O.Lille
O.Lille
5
0
O.Nimes
O.Lille
5
1
Paris St. Germain
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Nantes
2
3
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
381 158 144 152 1816 73 41 3 57 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 3 5
Goncalves, Anthony 5 2 2 11 1 2 2 6 14
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 25 5 6 4 2 0 15
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 5 5 1 0 0 11
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 8 9 2 1 11 19
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 5 0 53 10 12 3 9 0 25
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 9 0 19 16 8 5 11 43
Thomasson, Adrien 5 5 14 17 21 12 8 6 50
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ludovic Ajorque 9 2 0 18 19 4 1 7 41
Lienard, Dimitri 0 3 52 8 8 4 2 7 20
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 8 6 13 2 2 27
Grandsir, Samuel 0 2 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 9 0 17 8 9 2 14 34
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 14 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 7 12

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
465 194 176 157 1939 72 39 6 67 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rui Fonte 1 2 0 5 3 3 0 12 11
Soumare, Boubakary 1 0 0 1 2 0 1 13 3
Celik, Mehmet 1 1 0 3 9 4 5 0 16
Mothiba, Lebo 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Magalhaes, Gabriel 1 0 0 2 4 0 0 2 6
Xeka 2 0 16 12 14 7 0 1 33
Jose Fonte 3 0 0 11 15 4 1 0 30
Ikone, Nanitamo 3 2 1 17 21 11 8 4 49
Araujo, Luiz 3 1 5 6 11 3 2 19 20
Loic Remy 6 10 0 13 8 8 2 12 29
Leao, Rafael 8 3 0 22 7 6 2 8 35
Jonathan Bamba 13 2 20 30 18 14 2 3 62
Nicolas Pepe 22 10 22 62 30 22 12 0 114
Mike Maignan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Edgar Ie 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Dabila, Kouadio-Yves 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Youssouf Kone 0 2 0 0 2 2 1 1 4
Toure, Fode 0 2 0 2 2 0 1 0 4
Adama Soumaoro 0 0 0 0 4 1 1 0 5
Maia, Thiago 0 1 0 1 1 0 1 14 2
Mendes, Thiago 0 1 93 4 19 7 4 0 30
Yassine Benzia 0 0 0 1 2 2 1 0 5
Jeremy Pied 0 0 0 0 0 0 2 7 0
Mandava, Reinildo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Zekaj, Arton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics