Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 27/01/2019

Strasbourg
G.Bordeaux
Trọng tài: Batta, Florent
Sân vận động: Stade de la Meinau

Dự đoán tỷ lệ

42.2%

Đội Nhà Thắng

30.5%

Hòa

27.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.2% 30.5% 27.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:45 - 31/01/2019
strasbourg
3
2
g.bordeaux
League Cup Pháp 18/19
Stade de la Meinau
02:00 - 27/01/2019
strasbourg
1
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
22:00 - 12/08/2018
g.bordeaux
0
2
strasbourg
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
02:00 - 04/02/2018
strasbourg
0
2
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:45 - 09/12/2017
g.bordeaux
0
3
strasbourg
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
00:00 - 17/03/2008
g.bordeaux
3
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Chaban Delmas
21:00 - 20/10/2007
strasbourg
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
02:00 - 22/01/2006
g.bordeaux
2
1
strasbourg
Ligue 1 05/06
01:00 - 28/08/2005
strasbourg
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 05/06
01:00 - 03/04/2005
g.bordeaux
0
2
strasbourg
Ligue 1 04/05

Thành tích gần đây

Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
strasbourg
3
3
guingamp
paris st. germain
2
2
strasbourg
strasbourg
4
0
stade de reims
o.nimes
2
2
strasbourg
strasbourg
2
2
o.lyon
nice
1
0
strasbourg
strasbourg
1
1
o.lille
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Monaco
1
1
G.Bordeaux
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Nantes
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics