Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 07/10/2018
angers
2
2
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Raymond Kopa
01:00 - 08/04/2018
angers
1
1
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
01:00 - 29/10/2017
strasbourg
2
2
angers
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
00:00 - 02/02/2011
angers
2
0
strasbourg
Cúp quốc gia Pháp 10/11
Stade Jean-Bouin
02:00 - 06/03/2010
strasbourg
1
2
angers
Ligue 2 09/10
01:00 - 03/10/2009
angers
0
0
strasbourg
Ligue 2 09/10
02:30 - 24/03/2009
strasbourg
2
0
angers
Ligue 2 08/09
01:30 - 11/10/2008
angers
3
0
strasbourg
Ligue 2 08/09
23:00 - 26/04/1994
strasbourg
2
2
angers
Division 1 93/94
00:00 - 11/11/1993
angers
1
3
strasbourg
Division 1 93/94

Thành tích gần đây

Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
toulouse
1
2
strasbourg
o.lyon
1
2
strasbourg
strasbourg
2
0
nice
olympique marseille
1
1
strasbourg
stade de reims
2
1
strasbourg
strasbourg
2
2
caen
strasbourg
1
1
paris st. germain
stade rennais
1
4
strasbourg
Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Angers
1
2
G.Bordeaux
Viry Chatillon
1
0
Angers
Angers
1
1
Olympique Marseille
Angers
1
1
Caen
Nantes
1
1
Angers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
196 85 74 80 1004 36 25 0 32 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 1 1 1 2 4
Goncalves, Anthony 1 1 1 3 0 0 0 2 3
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 0 0 3 1 0 0 0 4
Lionel Carole 0 1 0 4 1 0 1 2 5
Benjamin Corgnet 1 2 1 4 8 2 1 9 14
Jonas Martin 3 0 3 10 3 4 1 0 17
Lala, Kenny 3 0 25 6 8 1 6 0 15
Pablo Martinez 2 0 0 3 3 1 0 0 7
Costa, Joia 4 5 0 10 7 6 3 6 23
Thomasson, Adrien 4 4 14 8 11 6 5 2 25
Ludovic Ajorque 2 1 0 5 5 2 0 3 12
Lienard, Dimitri 0 2 35 7 8 0 2 4 15
Sissoko, Ibrahim 2 0 0 4 4 10 1 1 18
Mothiba, Lebo 7 5 0 11 4 0 1 6 15
Caci, Anthony 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 7 2 1 10 14
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
232 86 91 86 841 28 22 3 21 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Thomas Mangani 1 0 17 3 1 3 1 7 7
Fulgini, Angelo 1 1 10 5 5 1 0 8 11
Lopez, Cristian 1 0 0 1 3 0 0 9 4
Santamaria, Baptiste 1 0 0 4 2 5 0 1 11
Mateo Pavlovic 2 0 0 5 3 2 1 1 10
Romain Thomas 2 0 0 3 4 2 1 0 9
Tait, Flavien 2 1 40 16 15 7 6 1 38
Traore, Ismael 3 1 0 6 3 1 0 1 10
Capelle, Pierrick 3 0 18 7 8 7 1 2 22
Stephane Bahoken 5 13 0 17 12 6 2 0 35
Vincent Manceau 0 0 0 0 3 3 1 0 6
Reine-Adelaide, Jeff 0 2 1 9 3 5 1 2 17
Kanga, Wilfried 0 0 0 3 6 0 0 7 9
Bamba, Abdoulaye 0 1 0 0 2 3 2 0 5
Cheikh Ndoye 0 2 0 7 15 7 1 1 29
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vincent Pajot 0 0 0 0 4 2 0 2 6
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300