Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 10/02/2019

Strasbourg
Angers
Trọng tài: Delerue, Amaury
Sân vận động: Stade de la Meinau

Dự đoán tỷ lệ

49.6%

Đội Nhà Thắng

29.6%

Hòa

20.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.6% 29.6% 20.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/02/2019
strasbourg
1
2
angers
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
01:00 - 07/10/2018
angers
2
2
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Raymond Kopa
01:00 - 08/04/2018
angers
1
1
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
01:00 - 29/10/2017
strasbourg
2
2
angers
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
00:00 - 02/02/2011
angers
2
0
strasbourg
Cúp quốc gia Pháp 10/11
Stade Jean-Bouin
02:00 - 06/03/2010
strasbourg
1
2
angers
Ligue 2 09/10
01:00 - 03/10/2009
angers
0
0
strasbourg
Ligue 2 09/10
02:30 - 24/03/2009
strasbourg
2
0
angers
Ligue 2 08/09
01:30 - 11/10/2008
angers
3
0
strasbourg
Ligue 2 08/09
23:00 - 26/04/1994
strasbourg
2
2
angers
Division 1 93/94

Thành tích gần đây

Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
2
strasbourg
strasbourg
2
2
o.lyon
nice
1
0
strasbourg
strasbourg
1
1
o.lille
saint etienne
2
1
strasbourg
strasbourg
1
2
angers
strasbourg
3
2
g.bordeaux
strasbourg
1
0
g.bordeaux
Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Montperllier
2
2
Angers
Angers
2
2
Monaco
Guingamp
1
0
Angers
Angers
3
0
Nice
Strasbourg
1
2
Angers
Angers
1
0
Dijon Fco
O.Nimes
3
1
Angers
Angers
1
0
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
297 123 112 122 1437 59 33 1 45 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 2 1 1 5 0 0 1 4 5
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 1 0 15 3 4 3 0 0 10
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 1 0 1 3 5
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 43 7 11 2 8 0 20
Pablo Martinez 2 0 0 5 5 1 1 0 11
Costa, Joia 5 7 0 12 9 8 5 10 29
Thomasson, Adrien 5 5 14 13 18 9 8 3 40
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 6 1 0 13 10 4 1 5 27
Lienard, Dimitri 0 3 43 7 8 1 2 6 16
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 4 12 2 1 23
Grandsir, Samuel 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mothiba, Lebo 8 7 0 16 5 3 1 10 24
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 0 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 4 4 1 6 11

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 124 130 125 1283 42 39 3 33 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Thomas Mangani 1 0 27 4 2 4 1 10 10
Santamaria, Baptiste 1 0 2 4 4 8 0 1 16
Mateo Pavlovic 2 0 0 6 6 2 1 1 14
Romain Thomas 2 0 0 4 6 2 1 1 12
Lopez, Cristian 2 1 0 3 5 0 0 15 8
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 9 0 0 8 15
Traore, Ismael 3 1 0 6 4 1 1 1 11
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 9 1 2 25
Tait, Flavien 4 2 59 29 21 11 6 2 61
Fulgini, Angelo 4 1 15 8 8 3 1 12 19
Stephane Bahoken 9 25 3 28 14 13 2 1 55
Vincent Manceau 0 0 0 0 6 5 1 0 11
Reine-Adelaide, Jeff 0 2 1 9 5 7 2 6 21
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 0 6
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Vincent Pajot 0 0 0 0 4 2 0 2 6
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 0 0 10 4
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300