Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

22:00 - 16/03/2019

Stoke City
Reading
Trọng tài: Simpson, Jeremy
Sân vận động: bet365 Stadium

Dự đoán tỷ lệ

55.1%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

17.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
55.1% 27.2% 17.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
stoke city
0
0
reading
Giải hạng nhất 18/19
bet365 Stadium
22:00 - 01/12/2018
reading
2
2
stoke city
Giải hạng nhất 18/19
Madejski Stadium
22:00 - 09/02/2013
stoke city
2
1
reading
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
bet365 Stadium
21:00 - 18/08/2012
reading
1
1
stoke city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Madejski Stadium
01:45 - 24/09/2008
stoke city
2
2
reading
Carling Cup 08/09
21:00 - 17/04/2006
reading
3
1
stoke city
Championship 05/06
21:00 - 22/10/2005
stoke city
0
1
reading
Championship 05/06
22:00 - 06/11/2004
reading
1
0
stoke city
Championship 04/05
21:00 - 16/10/2004
stoke city
0
1
reading
Championship 04/05
22:00 - 13/03/2004
reading
0
0
stoke city
1st Division 03/04

Thành tích gần đây

Stoke City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stoke city
2
2
sheffield united
stoke city
2
2
norwich city
middlesbrough
1
0
stoke city
stoke city
2
2
rotherham united
swansea city
3
1
stoke city
Reading
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Middlesbrough
2
1
Reading
Bristol City
1
1
Reading
Reading
2
1
Brentford
Norwich City
2
2
Reading
Hull City
3
1
Reading
Reading
2
1
Preston North End

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
108 33 40 238 479 77 11 1 45 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Darren Fletcher 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Peter Crouch 1 1 0 2 0 1 0 21 3
Williams, Ashley 1 0 0 1 3 1 0 6 5
Bojan Krkic 1 0 0 1 1 1 0 13 3
Ryan Shawcross 1 0 0 2 2 0 0 3 4
Bruno Martins Indi 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Edwards, Tom 1 0 1 1 0 1 0 5 2
Erik Pieters 2 0 0 2 1 2 1 0 5
Oghenekaro Etebo 2 0 0 4 5 0 1 5 9
Vokes, Sam 3 0 0 3 2 0 0 2 5
McClean, James 3 1 1 4 3 2 2 10 9
Sam Clucas 3 0 5 3 1 1 1 3 5
Saido Berahino 3 0 0 6 3 2 1 7 11
Allen, Joe 6 0 23 8 2 1 2 0 11
Tom Ince 6 1 17 10 9 17 1 2 36
Benik Afobe 8 6 0 12 5 2 2 13 19
Bauer, Moritz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Danny Batth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Charlie Adam 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Cuco Martina 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rayn Woods 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Adam Federici 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Badou Ndiaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tymon, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Collins, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Campbell, Tyrese 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Verlinden, Thibaud 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mame Biram Diouf 0 1 0 0 0 0 0 8 0
Jack Butland 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sorensen, Lasse 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
49 16 17 197 217 82 4 1 49 66
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
O'Shea, John 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jaakkola, Anssi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul McShane 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sone Aluko 1 0 2 1 1 0 0 6 2
Vito Mannone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gunter, Chris 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Sam Baldock 5 0 0 5 0 1 0 6 6
Garath McCleary 0 1 1 1 0 0 0 17 1
Nelson Oliveira 3 0 0 4 2 2 0 1 8
Meyler, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jon Bodvarsson 7 0 0 9 0 0 0 11 9
Leandro Bacuna 3 0 5 3 0 4 0 3 7
Popa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mark McNulty 1 0 0 1 0 1 0 9 2
Liam Moore 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Andy Yiadom 1 0 0 4 1 1 1 0 6
Callum Harriott 1 0 0 1 1 0 0 10 2
Sam Walker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Damian Martinez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tiago Ilori 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Lewis Baker 1 0 0 2 0 0 0 2 2
John Swift 3 0 7 4 0 1 1 6 5
Modou Barrow 4 0 0 4 1 0 1 10 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Meite, Yakou 12 0 0 14 6 1 0 6 21
Liam Kelly 1 0 0 2 0 2 0 3 4
Saeid Ezatollahi 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Tyler Blackett 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sims, Josh 0 0 0 0 1 1 0 12 2
McIntyre, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Barrett, Joshua 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ejaria, Ovie 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Loader, Danny 1 0 0 1 1 0 0 13 2
Rinomhota, Andy 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Richards, Omar 0 0 0 0 1 0 0 2 1
East, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Osho, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Olise, Michael 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Howe, Teddy 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics