Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 19/01/2019

Stoke City
Leeds United
Trọng tài: Ward, Gavin
Sân vận động: bet365 Stadium

Dự đoán tỷ lệ

31.6%

Đội Nhà Thắng

28.3%

Hòa

40.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.6% 28.3% 40.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 19/01/2019
stoke city
2
1
leeds united
Championship 18/19
bet365 Stadium
22:30 - 05/08/2018
leeds united
3
1
stoke city
Championship 18/19
Elland Road
22:00 - 30/12/2006
stoke city
3
1
leeds united
Championship 06/07
21:00 - 14/10/2006
leeds united
0
4
stoke city
Championship 06/07
22:00 - 25/03/2006
leeds united
0
0
stoke city
Championship 05/06
02:45 - 29/12/2005
stoke city
0
1
leeds united
Championship 05/06
22:00 - 22/01/2005
stoke city
0
1
leeds united
Championship 04/05
01:45 - 29/09/2004
leeds united
0
0
stoke city
Championship 04/05

Thành tích gần đây

Stoke City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stoke city
2
0
nottingham forest
stoke city
1
1
aston villa
ipswich town
1
1
stoke city
hull city
2
0
stoke city
Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leeds United
4
0
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
1
0
Leeds United
Leeds United
2
1
Bolton Wanderers
Leeds United
2
1
Swansea City
Middlesbrough
1
1
Leeds United
Leeds United
1
3
Norwich City
Rotherham United
1
2
Leeds United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 32 39 196 451 68 11 1 37 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Darren Fletcher 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Peter Crouch 1 1 0 2 0 1 0 21 3
Vokes, Sam 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Bojan Krkic 1 0 0 1 1 1 0 12 3
Bruno Martins Indi 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Oghenekaro Etebo 1 0 0 3 5 0 0 5 8
Erik Pieters 2 0 0 2 1 2 1 0 5
McClean, James 2 1 1 3 3 2 2 10 8
Sam Clucas 2 0 4 2 1 1 1 2 4
Saido Berahino 3 0 0 6 3 2 1 7 11
Allen, Joe 6 0 23 8 2 1 2 0 11
Tom Ince 6 1 17 10 9 17 1 1 36
Benik Afobe 8 6 0 12 5 2 2 11 19
Danny Batth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bauer, Moritz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Charlie Adam 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Edwards, Tom 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Cuco Martina 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rayn Woods 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Williams, Ashley 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Ryan Shawcross 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Badou Ndiaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Verlinden, Thibaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tymon, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Campbell, Tyrese 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mame Biram Diouf 0 1 0 0 0 0 0 5 0
Jack Butland 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sorensen, Lasse 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300