Thông tin trận đấu

Giải hạng A

01:30 - 17/05/2019

Standard Liege
Club Brugge
Trọng tài: Boucaut, Alexandre
Sân vận động: Stade Maurice Dufrasne

Dự đoán tỷ lệ

25.5%

Đội Nhà Thắng

23.3%

Hòa

51.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.5% 23.3% 51.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 17/05/2019
standard liege
2
0
club brugge
Giải hạng A 18/19
Stade Maurice Dufrasne
01:30 - 09/04/2019
club brugge
4
0
standard liege
Giải hạng A 18/19
Jan Breydel Stadium
20:30 - 02/12/2018
club brugge
3
0
standard liege
Giải hạng A 18/19
Jan Breydel Stadium
23:00 - 07/10/2018
standard liege
3
1
club brugge
Giải hạng A 18/19
Stade Maurice Dufrasne
01:00 - 23/07/2018
club brugge
2
1
standard liege
Siêu Cúp Quốc Gia 2018
Jan Breydel Stadium
23:00 - 13/05/2018
standard liege
1
1
club brugge
First Division A 17/18
Stade Maurice Dufrasne
23:00 - 22/04/2018
club brugge
4
4
standard liege
First Division A 17/18
Jan Breydel Stadium
00:00 - 26/02/2018
standard liege
1
1
club brugge
First Division A 17/18
Stade Maurice Dufrasne
02:45 - 09/02/2018
club brugge
3
2
standard liege
Cúp quốc gia 17/18
Jan Breydel Stadium
02:45 - 01/02/2018
standard liege
4
1
club brugge
Cúp quốc gia 17/18
Stade Maurice Dufrasne

Thành tích gần đây

Standard Liege
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
standard liege
2
0
club brugge
standard liege
2
3
kaa gent
rsc anderlecht
2
1
standard liege
royal antwerp fc
2
1
standard liege
standard liege
1
3
krc genk
standard liege
5
0
rsc anderlecht
club brugge
4
0
standard liege
kaa gent
1
2
standard liege
standard liege
3
1
royal antwerp fc
Club Brugge
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Club Brugge
3
2
Royal Antwerp FC
Standard Liege
2
0
Club Brugge
Club Brugge
3
2
KRC Genk
Club Brugge
1
0
RSC Anderlecht
KRC Genk
3
1
Club Brugge
Club Brugge
4
0
Standard Liege
RSC Anderlecht
2
3
Club Brugge
Club Brugge
3
0
KAA Gent

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 40 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
169 73 62 226 675 95 18 2 66 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Orlando Sa 1 2 0 5 2 1 0 15 8
Kosanovic, Milos 1 0 9 2 4 5 1 5 11
Fai, Collins 1 1 0 1 1 1 2 0 3
Samuel Bastien 2 0 0 5 3 2 1 9 10
Mamadou Oulare Obbi 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Vanheusden, Zinho 2 0 0 2 0 1 0 4 3
Bokadi, Merveille 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Mehdi Carcela Gonzalez 5 0 19 16 7 8 0 7 31
Maxime Lestienne 5 1 20 14 9 4 1 9 27
Luis Cavanda 1 0 0 1 1 0 2 3 2
Laifis, Kostas 1 1 0 1 4 0 0 1 5
Mpoku, Paul-Jose 8 3 3 11 3 2 0 3 16
Emond, Renaud 13 6 0 17 5 3 0 3 25
Djenepo, Moussa 8 0 0 10 4 1 1 8 15
Luyindama, Christian 3 0 0 4 3 1 0 0 8
Marin, Razvan 10 2 29 14 7 3 3 3 24
Cimirot, Gojko 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Uche 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Sebastien Pocognoli 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Alen Halilovic 0 0 1 4 3 1 0 9 8
Miangue, Senna 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Goreux, Reginal 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Guillermo Ochoa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Balikwisha, William 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Cop, Duje 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Carlinhos 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 40 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
281 126 104 236 1112 75 44 3 83 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Poulain, Benoit 1 0 0 3 3 0 0 1 6
Stefano Denswil 1 0 0 5 3 1 0 0 9
Mata, Clinton 2 0 0 3 2 1 1 2 6
Sofyan Amrabat 1 0 0 1 3 2 0 14 6
Vlietinck, Thibault 1 0 0 1 2 0 1 5 3
Kaveh Rezaei 1 2 0 3 2 3 0 7 8
Cools, Dion 1 1 0 3 1 0 1 14 4
Openda, Lois 4 3 0 6 4 0 0 17 10
Diatta, Krepin 2 1 0 9 7 2 4 2 18
Ruud Vormer 6 5 51 11 11 8 5 2 30
Vossen, Jelle 5 0 0 7 2 1 0 10 10
Rits, Mats 3 1 0 4 2 2 1 4 8
Schrijvers, Siebe 12 5 8 20 19 10 4 7 49
Danjuma, Arnaut 5 1 0 12 4 1 3 7 17
Bonaventure, Dennis 7 5 0 16 7 8 0 6 31
Hans Vanaken 14 1 52 24 14 4 7 0 42
Wesley 13 16 0 28 10 6 5 1 44
Decarli, Saulo 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Ngonge, Cyril 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Matej Mitrovic 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Marvelous Nakamba 0 0 0 1 2 1 0 5 4
Brandon Mechele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alexander Scholz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivan Tomecak 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Horvath, Ethan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Letica, Karlo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Peres, Luan 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baiye, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Standard Liege đã không thua trước Club Brugge trong 4 cuộc đối đầu gần nhất

Standard Liege đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân nhà và dẫn trước 1-0.

Renaud Emond là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Standard Liege với 13 bàn. Hans Vanaken đã ghi 14 bàn cho Club Brugge.

Razvan Marin đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Standard Liege với 3 lần. Hans Vanaken là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Club Brugge (6 lần).

Club Brugge đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Club Brugge đã thắng 3 trận liên tiếp.

Standard Liege đã thua 4 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Standard Liege và Club Brugge là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Standard Liege wins 1st half in 31% of their matches, Club Brugge in 40% of their matches.

Standard Liege wins 31% of halftimes, Club Brugge wins 40%.