Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 10/02/2019

Stade Rennais
Saint Etienne
Trọng tài: Hamel, Johann
Sân vận động: Roazhon Park

Dự đoán tỷ lệ

45.5%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

26.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.5% 28% 26.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 10/02/2019
stade rennais
3
0
saint etienne
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
22:00 - 21/10/2018
saint etienne
1
1
stade rennais
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 11/03/2018
stade rennais
1
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Roazhon Park
20:00 - 24/09/2017
saint etienne
2
2
stade rennais
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 23/04/2017
saint etienne
1
1
stade rennais
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
21:00 - 04/12/2016
stade rennais
2
0
saint etienne
Ligue 1 16/17
Roazhon Park
03:00 - 05/02/2016
stade rennais
0
1
saint etienne
Ligue 1 15/16
Roazhon Park
03:00 - 07/12/2015
saint etienne
1
1
stade rennais
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
23:00 - 18/01/2015
stade rennais
0
0
saint etienne
Ligue 1 14/15
Roazhon Park
22:00 - 24/08/2014
saint etienne
0
0
stade rennais
Ligue 1 14/15

Thành tích gần đây

Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
3
2
stade rennais
o.nimes
3
1
stade rennais
angers
3
3
stade rennais
o.lyon
2
3
stade rennais
g.bordeaux
1
1
stade rennais
arsenal
3
0
stade rennais
stade rennais
3
1
caen
stade rennais
3
1
arsenal
Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
Amiens
2
2
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
Strasbourg
Stade Rennais
3
0
Saint Etienne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 138 174 169 1684 60 54 11 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 7 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 59 12 19 14 5 4 45
Damien Da Silva 2 0 0 4 8 2 0 1 14
Benjamin Andre 3 5 0 9 10 4 0 2 23
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Adrien Hunou 4 12 0 10 8 1 0 4 19
Bourigeaud, Benjamin 5 1 53 16 16 6 5 5 38
Ismaila Sarr 5 8 0 19 18 9 5 3 46
Hatem Ben Arfa 7 5 46 16 22 16 2 2 54
Mbaye Niang 8 7 0 18 20 9 3 10 47
Castillo, Romain 0 3 10 7 4 8 2 13 19
Siliki, James 0 0 0 4 7 8 1 8 19
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 1 4 1 0 6 6
Traore, Hamari 0 4 0 8 9 7 3 1 24
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Doumbia, Souleyman 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Camavinga, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
412 154 148 184 1650 60 53 5 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 5 2 1 0 10
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 6 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 10 9 1 0 12 20
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 10 42
Remy Cabella 6 4 18 23 31 17 3 0 71
Wahbi Khazri 13 20 98 32 25 22 5 0 79
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 6 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics