Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 09/12/2018

Stade Rennais
Dijon Fco
Trọng tài: Rainville, Nicolas
Sân vận động: Roazhon Park

Dự đoán tỷ lệ

61.3%

Đội Nhà Thắng

23.1%

Hòa

15.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.3% 23.1% 15.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 09/12/2018
stade rennais
2
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
02:45 - 27/01/2018
dijon fco
2
1
stade rennais
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
02:05 - 26/10/2017
dijon fco
1
2
stade rennais
League Cup Pháp 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 20/08/2017
stade rennais
2
2
dijon fco
Ligue 1 17/18
Roazhon Park
02:00 - 12/03/2017
stade rennais
1
1
dijon fco
Ligue 1 16/17
Roazhon Park
01:00 - 25/09/2016
dijon fco
3
0
stade rennais
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
02:00 - 21/05/2012
stade rennais
5
0
dijon fco
Ligue 1 11/12
Roazhon Park
22:00 - 07/08/2011
dijon fco
1
5
stade rennais
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard

Thành tích gần đây

Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
g.bordeaux
1
1
stade rennais
arsenal
3
0
stade rennais
stade rennais
3
1
caen
stade rennais
3
1
arsenal
stade rennais
2
0
orleans us 45
stade rennais
1
1
olympique marseille
real betis
1
3
stade rennais
stade de reims
2
0
stade rennais
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco
O.Nimes
2
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
2
Olympique Marseille
Angers
1
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 118 158 152 1412 47 46 9 39 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 6 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 55 12 19 13 3 3 44
Damien Da Silva 2 0 0 3 8 2 0 1 13
Benjamin Andre 3 5 0 9 9 4 0 2 22
Adrien Hunou 3 9 0 8 4 1 0 4 13
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Hatem Ben Arfa 5 4 37 12 19 12 2 2 43
Bourigeaud, Benjamin 5 1 50 13 15 6 4 4 34
Ismaila Sarr 5 7 0 18 16 7 5 2 41
Mbaye Niang 6 5 0 15 19 5 2 10 39
Castillo, Romain 0 3 9 5 2 8 2 10 15
Siliki, James 0 0 0 3 7 8 1 8 18
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 0 2 0 0 5 2
Traore, Hamari 0 4 0 6 9 7 3 0 22
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doumbia, Souleyman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 113 141 127 1445 61 48 3 21 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Benjamin Jeannot 1 5 0 9 13 9 0 1 31
Marie, Jordan 1 0 0 6 5 2 1 6 13
Chang-hoon Kwon 1 3 15 3 6 2 0 5 11
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Naim Sliti 2 8 79 21 17 14 2 6 52
Wesley Said 2 3 7 12 10 5 0 9 27
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 0 4 3 3 2 1 10
Aguerd, Nayef 2 0 0 3 3 0 0 1 6
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 13 18 10 1 3 41
Florent Balmont 0 0 10 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 5 6
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 3 0 1 0 7
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 7 4 1 2 13
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 3 0 0 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 3 9 2 0 2 14
Kaba, Sory 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300