Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 10/03/2019

Stade Rennais
Caen
Trọng tài: Millot, Benoit
Sân vận động: Roazhon Park

Dự đoán tỷ lệ

64.3%

Đội Nhà Thắng

22.6%

Hòa

13%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
64.3% 22.6% 13%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 10/03/2019
stade rennais
3
1
caen
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
02:00 - 04/11/2018
caen
1
2
stade rennais
Ligue 1 18/19
Stade Michel d'Ornano
02:00 - 18/02/2018
caen
2
2
stade rennais
Ligue 1 17/18
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 01/10/2017
stade rennais
0
1
caen
Ligue 1 17/18
Roazhon Park
02:00 - 15/05/2017
caen
0
1
stade rennais
Ligue 1 16/17
Stade Michel d'Ornano
22:00 - 11/09/2016
stade rennais
2
0
caen
Ligue 1 16/17
Roazhon Park
23:00 - 21/02/2016
caen
1
0
stade rennais
Ligue 1 15/16
Stade Michel d'Ornano
02:30 - 12/12/2015
stade rennais
1
1
caen
Ligue 1 15/16
Roazhon Park
23:00 - 25/01/2015
stade rennais
1
4
caen
Ligue 1 14/15
Roazhon Park
01:00 - 31/08/2014
caen
0
1
stade rennais
Ligue 1 14/15

Thành tích gần đây

Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
3
2
stade rennais
o.nimes
3
1
stade rennais
angers
3
3
stade rennais
o.lyon
2
3
stade rennais
g.bordeaux
1
1
stade rennais
arsenal
3
0
stade rennais
stade rennais
3
1
caen
stade rennais
3
1
arsenal
Caen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
0
Caen
Stade Rennais
3
1
Caen
Caen
1
2
Paris St. Germain
O.Lyon
3
1
Caen
Toulouse
1
1
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 138 174 169 1684 60 54 11 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 7 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 59 12 19 14 5 4 45
Damien Da Silva 2 0 0 4 8 2 0 1 14
Benjamin Andre 3 5 0 9 10 4 0 2 23
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Adrien Hunou 4 12 0 10 8 1 0 4 19
Bourigeaud, Benjamin 5 1 53 16 16 6 5 5 38
Ismaila Sarr 5 8 0 19 18 9 5 3 46
Hatem Ben Arfa 7 5 46 16 22 16 2 2 54
Mbaye Niang 8 7 0 18 20 9 3 10 47
Castillo, Romain 0 3 10 7 4 8 2 13 19
Siliki, James 0 0 0 4 7 8 1 8 19
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 1 4 1 0 6 6
Traore, Hamari 0 4 0 8 9 7 3 1 24
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Doumbia, Souleyman 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Camavinga, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 89 111 108 1496 77 44 7 25 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Djiku 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Prince Oniangue 2 0 0 8 10 5 0 1 23
Yacine Bammou 2 4 0 5 6 6 0 8 17
Claudio Beauvue 3 4 0 15 15 7 0 8 37
Faycal Fajr 3 3 83 13 10 16 4 0 39
Saifeddine Khaoui 3 0 8 10 9 4 1 7 23
Ninga, Rodrigue 5 13 3 15 16 12 3 4 43
Enzo Crivelli 6 4 0 8 6 2 1 5 16
Brice Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tchokounte, Malik 0 9 0 3 7 5 2 13 15
Ndom, Aly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Baysse 0 3 1 3 3 2 0 0 8
Emmanuel Imorou 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baissama Sankoh 0 0 0 0 2 2 0 8 4
Deminguet, Jessy 0 0 3 1 3 2 0 5 6
Zahary, Younn 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mbengue, Adama 0 0 1 1 5 2 0 3 8
Ismael Diomande 0 1 0 1 5 3 1 4 9
Armougom, Yoel 0 1 0 2 6 2 1 6 10
Frederic Guilbert 0 0 1 0 2 5 2 1 7
Joseph, Evens 0 0 0 1 1 1 0 11 3
Romain Genevois 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peeters, Steff 0 0 7 0 1 3 0 2 4
Gradit, Jonathan 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Moussaki, Herman 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Stavitski, Timo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics