Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 03/02/2019

Stade Rennais
Amiens
Trọng tài: Thual, Olivier
Sân vận động: Roazhon Park

Dự đoán tỷ lệ

59.6%

Đội Nhà Thắng

25.2%

Hòa

15.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.6% 25.2% 15.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 03/02/2019
stade rennais
1
0
amiens
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
00:00 - 27/09/2018
amiens
2
1
stade rennais
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
02:00 - 04/03/2018
amiens
0
2
stade rennais
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
02:00 - 03/12/2017
stade rennais
2
0
amiens
Ligue 1 17/18
Roazhon Park

Thành tích gần đây

Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
3
2
stade rennais
o.nimes
3
1
stade rennais
angers
3
3
stade rennais
o.lyon
2
3
stade rennais
g.bordeaux
1
1
stade rennais
arsenal
3
0
stade rennais
stade rennais
3
1
caen
stade rennais
3
1
arsenal
Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Amiens
2
2
Saint Etienne
Amiens
2
1
O.Nimes
Stade De Reims
2
2
Amiens
Amiens
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Amiens
1
0
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 138 174 169 1684 60 54 11 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 7 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 59 12 19 14 5 4 45
Damien Da Silva 2 0 0 4 8 2 0 1 14
Benjamin Andre 3 5 0 9 10 4 0 2 23
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Adrien Hunou 4 12 0 10 8 1 0 4 19
Bourigeaud, Benjamin 5 1 53 16 16 6 5 5 38
Ismaila Sarr 5 8 0 19 18 9 5 3 46
Hatem Ben Arfa 7 5 46 16 22 16 2 2 54
Mbaye Niang 8 7 0 18 20 9 3 10 47
Castillo, Romain 0 3 10 7 4 8 2 13 19
Siliki, James 0 0 0 4 7 8 1 8 19
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 1 4 1 0 6 6
Traore, Hamari 0 4 0 8 9 7 3 1 24
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Doumbia, Souleyman 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Camavinga, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
324 106 134 123 1548 58 54 1 28 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 14 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 4 0 1 8
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 5 2 2 1 2 9
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 5 1 1 16
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 7 17 0 15 15 11 2 4 41
Gnahore, Eddy 4 2 1 14 11 7 2 8 32
Alexis Blin 1 2 0 1 2 1 1 2 4
Guirassy, Sehrou 2 4 0 6 3 3 0 0 12
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendoza, Stiven 1 1 34 6 19 12 2 3 37
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 5 1 1 2 9
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 1 1 2 3 1 0 2 6
Otero, Juan 2 14 13 14 24 12 2 7 50
Timite, Cheick 1 1 0 8 10 8 1 10 26
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics