Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 05/05/2019

Stade De Reims
O.Nimes
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Auguste Delaune

Dự đoán tỷ lệ

50.2%

Đội Nhà Thắng

28.7%

Hòa

21%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.2% 28.7% 21%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 07/10/2018
o.nimes
0
0
stade de reims
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
01:45 - 12/05/2018
stade de reims
2
2
o.nimes
Ligue 2 17/18
Stade Auguste Delaune
01:00 - 29/07/2017
o.nimes
0
1
stade de reims
Ligue 2 17/18
Stade Des Costieres
01:00 - 22/04/2017
stade de reims
1
1
o.nimes
Ligue 2 16/17
Stade Auguste Delaune
02:00 - 26/11/2016
o.nimes
3
0
stade de reims
Ligue 2 16/17
Stade Des Costieres
01:00 - 07/05/2011
o.nimes
2
2
stade de reims
Ligue 2 10/11
02:00 - 27/11/2010
stade de reims
1
1
o.nimes
Ligue 2 10/11
01:30 - 18/04/2009
stade de reims
2
1
o.nimes
Ligue 2 08/09
02:00 - 08/11/2008
o.nimes
2
2
stade de reims
Ligue 2 08/09

Thành tích gần đây

Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stade de reims
1
1
o.lille
strasbourg
4
0
stade de reims
stade de reims
1
0
nantes
dijon fco
1
1
stade de reims
stade de reims
2
2
amiens
montperllier
2
4
stade de reims
stade de reims
2
0
stade rennais
toulouse
1
1
stade de reims
O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Olympique Marseille
2
1
O.Nimes
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
O.Nimes
2
0
Caen
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Amiens
2
1
O.Nimes
Paris St. Germain
3
0
O.Nimes
O.Nimes
2
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 123 150 148 1507 58 68 5 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Zeneli, Arber 2 2 14 4 6 8 2 5 18
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 8 4 1 8 25
Dia, Boulaye 3 2 0 10 9 2 0 10 21
Chavarria, Pablo 4 27 0 17 19 5 3 5 41
Cafaro, Mathieu 5 2 51 21 23 11 3 10 55
Oudin, Remi 10 5 3 25 29 19 2 4 73
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 158 175 172 1557 66 35 4 49 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 6 0 145 21 25 10 11 0 56
Rachid Alioui 5 5 1 19 21 8 0 13 48
Ripart, Renaud 4 5 0 15 26 7 4 4 48
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 8 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 6 6 6 0 9 18
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 9 1 6 28
Denis Bouanga 6 4 1 26 28 14 2 6 68
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 11 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics