Thông tin trận đấu

Ligue 1

03:00 - 03/02/2019

Stade De Reims
Olympique Marseille
Trọng tài: Letexier, Francois
Sân vận động: Stade Auguste Delaune

Dự đoán tỷ lệ

34.7%

Đội Nhà Thắng

31.6%

Hòa

33.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.7% 31.6% 33.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 03/02/2019
stade de reims
2
1
olympique marseille
Ligue 1 18/19
Stade Auguste Delaune
23:00 - 02/12/2018
olympique marseille
0
0
stade de reims
Ligue 1 18/19
Orange Velodrome
02:00 - 08/05/2016
olympique marseille
1
0
stade de reims
Ligue 1 15/16
Orange Velodrome
19:00 - 16/08/2015
stade de reims
1
0
olympique marseille
Ligue 1 15/16
Stade Auguste Delaune
02:30 - 14/02/2015
olympique marseille
2
2
stade de reims
Ligue 1 14/15
Orange Velodrome
00:00 - 24/09/2014
stade de reims
0
5
olympique marseille
Ligue 1 14/15
Stade Auguste Delaune
02:30 - 15/03/2014
stade de reims
1
1
olympique marseille
Ligue 1 13/14
02:45 - 06/01/2014
olympique marseille
2
0
stade de reims
Cúp quốc gia Pháp 13/14
22:00 - 26/10/2013
olympique marseille
2
3
stade de reims
Ligue 1 13/14
02:00 - 27/05/2013
olympique marseille
0
0
stade de reims
Ligue 1 12/13
Orange Velodrome

Thành tích gần đây

Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stade de reims
1
1
o.lille
strasbourg
4
0
stade de reims
stade de reims
1
0
nantes
dijon fco
1
1
stade de reims
stade de reims
2
2
amiens
montperllier
2
4
stade de reims
stade de reims
2
0
stade rennais
toulouse
1
1
stade de reims
Olympique Marseille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
3
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
1
O.Nimes
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
2
Angers
Paris St. Germain
3
1
Olympique Marseille
Olympique Marseille
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Stade Rennais
1
1
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Dijon Fco
1
2
Olympique Marseille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 123 150 148 1507 58 68 5 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Zeneli, Arber 2 2 14 4 6 8 2 5 18
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 8 4 1 8 25
Dia, Boulaye 3 2 0 10 9 2 0 10 21
Chavarria, Pablo 4 27 0 17 19 5 3 5 41
Cafaro, Mathieu 5 2 51 21 23 11 3 10 55
Oudin, Remi 10 5 3 25 29 19 2 4 73
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
443 157 178 194 1773 76 41 7 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Adil Rami 1 2 0 2 6 2 1 0 10
Kevin Strootman 1 1 6 5 4 6 5 6 15
Sarr, Bouna 1 3 4 2 7 10 1 4 19
Lopez, Maxime 1 0 28 4 2 5 3 5 11
Kamara, Boubacar 1 0 0 4 4 1 0 4 9
Luiz Gustavo 2 2 0 6 9 6 0 4 21
Clinton N'Jie 2 1 0 4 2 1 0 11 7
Kostas Mitroglou 3 5 0 9 7 2 0 7 18
Payet, Dimitri 4 1 111 13 18 3 6 6 34
Lucas Ocampos 4 6 0 18 19 12 6 3 49
Morgan Sanson 4 1 0 10 13 11 3 6 34
Mario Balotelli 7 2 0 16 9 8 0 2 33
Valere Germain 7 4 0 18 18 6 1 12 42
Florian Thauvin 13 7 44 35 30 23 7 2 88
Steve Mandanda 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gregory Sertic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Duje Caleta Car 0 1 0 3 3 1 0 3 7
Rolando 0 0 0 1 4 1 0 1 6
Nemanja Radonjic 0 3 0 2 7 4 0 9 13
Hiroki Sakai 0 1 0 1 2 1 2 1 4
Jordan Amavi 0 1 1 4 12 5 2 2 21
Pele, Yohann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Rocchia, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hubocan, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics