Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

00:30 - 31/01/2019

SSV Jahn Regensburg
SC Paderborn
Trọng tài: Reichel, Tobias
Sân vận động: Continental Arena

Dự đoán tỷ lệ

35.8%

Đội Nhà Thắng

25.1%

Hòa

39.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.8% 25.1% 39.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 31/01/2019
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Continental Arena
23:30 - 10/08/2018
sc paderborn
2
0
ssv jahn regensburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
20:00 - 18/03/2017
sc paderborn
0
2
ssv jahn regensburg
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Benteler-Arena
19:00 - 24/09/2016
ssv jahn regensburg
3
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Continental Arena
18:30 - 14/04/2013
sc paderborn
0
0
ssv jahn regensburg
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Benteler-Arena
00:00 - 03/11/2012
ssv jahn regensburg
0
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Jahnstadion
01:00 - 19/03/2009
ssv jahn regensburg
0
4
sc paderborn
3. Liga 08/09
19:00 - 23/08/2008
sc paderborn
3
1
ssv jahn regensburg
3. Liga 08/09

Thành tích gần đây

SSV Jahn Regensburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ssv jahn regensburg
1
1
msv duisburg
1. fc heidenheim
1
2
ssv jahn regensburg
ssv jahn regensburg
2
1
hamburger
holstein kiel
2
0
ssv jahn regensburg
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
fc ingolstadt
1
2
ssv jahn regensburg
sandhausen
2
2
ssv jahn regensburg
SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SC Paderborn
5
3
Cologne
SC Paderborn
3
1
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
2
1
SC Paderborn
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
SC Paderborn
3
2
Cologne
VfL Bochum
1
2
SC Paderborn
MSV Duisburg
1
3
SC Paderborn
SC Paderborn
6
0
Greuther Furth
SSV Jahn Regensburg
2
0
SC Paderborn

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
341 135 134 154 1261 59 64 5 38 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lais, Marc 1 0 0 5 2 0 0 16 7
Benedikt Saller 1 1 1 2 3 3 1 1 8
Thalhammer, Maximilian 1 0 0 3 3 1 1 3 7
Correira, Marcel 2 2 2 5 4 1 0 0 10
Stolze, Sebastian 3 2 2 10 6 3 2 10 19
George, Jann 4 3 14 13 12 6 3 5 31
Ghaddioui, Hamadi 5 9 0 15 12 5 3 12 32
Gruttner, Marco 10 23 0 31 19 6 2 0 56
Adamyan, Sargis 10 6 1 23 18 11 6 0 52
Pentke, Philipp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fohrenbach, Jonas 0 1 7 3 3 1 1 0 7
Hein, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nandzik, Alexander 0 0 0 0 4 4 0 3 8
Derstroff, Julian 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Fein, Adrian 0 1 1 0 4 5 1 3 9
Asger Sorensen 0 0 0 5 7 2 2 0 14
Geipl, Andreas 0 0 94 2 13 6 3 0 21
Palionis, Markus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Freis, Sebastian 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Vrenezi, Albion 0 2 11 3 6 4 0 4 13
Nietfeld, Jonas 0 0 0 1 1 0 0 10 2
Nachreiner, Sebastian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Volkmer, Dominic 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300