Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

00:30 - 08/12/2018

SSV Jahn Regensburg
Cologne
Trọng tài: Gunsch, Christof
Sân vận động: Continental Arena

Dự đoán tỷ lệ

28.4%

Đội Nhà Thắng

25%

Hòa

46.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.4% 25% 46.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 08/12/2018
ssv jahn regensburg
1
3
cologne
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Continental Arena
18:30 - 31/03/2013
cologne
2
1
ssv jahn regensburg
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
RheinEnergieStadion
18:00 - 20/10/2012
ssv jahn regensburg
2
3
cologne
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Jahnstadion

Thành tích gần đây

SSV Jahn Regensburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ssv jahn regensburg
1
1
msv duisburg
1. fc heidenheim
1
2
ssv jahn regensburg
ssv jahn regensburg
2
1
hamburger
holstein kiel
2
0
ssv jahn regensburg
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
fc ingolstadt
1
2
ssv jahn regensburg
sandhausen
2
2
ssv jahn regensburg
Cologne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SC Paderborn
5
3
Cologne
Cologne
5
1
DSC ARMINIA BIELEFELD
FC Ingolstadt
1
2
Cologne
Cologne
3
1
Sandhausen
SC Paderborn
3
2
Cologne
Cologne
4
1
St Pauli
Union Berlin
2
0
Cologne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
341 135 134 154 1261 59 64 5 38 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lais, Marc 1 0 0 5 2 0 0 16 7
Benedikt Saller 1 1 1 2 3 3 1 1 8
Thalhammer, Maximilian 1 0 0 3 3 1 1 3 7
Correira, Marcel 2 2 2 5 4 1 0 0 10
Stolze, Sebastian 3 2 2 10 6 3 2 10 19
George, Jann 4 3 14 13 12 6 3 5 31
Ghaddioui, Hamadi 5 9 0 15 12 5 3 12 32
Gruttner, Marco 10 23 0 31 19 6 2 0 56
Adamyan, Sargis 10 6 1 23 18 11 6 0 52
Pentke, Philipp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fohrenbach, Jonas 0 1 7 3 3 1 1 0 7
Hein, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nandzik, Alexander 0 0 0 0 4 4 0 3 8
Derstroff, Julian 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Fein, Adrian 0 1 1 0 4 5 1 3 9
Asger Sorensen 0 0 0 5 7 2 2 0 14
Geipl, Andreas 0 0 94 2 13 6 3 0 21
Palionis, Markus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Freis, Sebastian 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Vrenezi, Albion 0 2 11 3 6 4 0 4 13
Nietfeld, Jonas 0 0 0 1 1 0 0 10 2
Nachreiner, Sebastian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Volkmer, Dominic 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 154 113 152 1412 57 55 1 64 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marcel Risse 1 1 25 9 13 11 4 1 33
Marco Hoger 1 0 1 3 0 3 2 3 6
Ozcan, Salih 1 1 1 1 3 2 0 6 6
Christian Clemens 2 2 17 7 8 5 2 2 20
Czichos, Rafael 2 0 0 3 7 2 1 0 12
Schaub, Louis 2 5 44 6 7 5 10 5 18
Guirassy, Sehrou 2 3 0 8 9 2 1 11 19
Jonas Hector 3 0 0 8 10 4 1 0 22
Anthony Modeste 4 2 0 4 2 0 0 4 6
Drexler, Dominick 7 9 0 15 5 5 9 0 25
Jhon Cordoba 12 12 0 30 14 3 0 8 47
Terodde, Simon 26 11 0 48 18 7 2 2 73
Kainz, Florian 0 0 5 0 5 0 2 0 5
Timo Horn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Johannes Geis 0 0 29 2 3 1 5 0 6
Frederik Sorensen 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mere 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bader, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hauptmann, Niklas 0 1 0 1 0 1 1 6 2
Lasse Sobiech 0 0 0 0 2 0 2 5 2
Vincent Koziello 0 0 0 0 0 1 0 5 1
Benno Erik Schmitz 0 0 0 3 0 0 1 0 3
Horn, Jannes-Kilian 0 0 8 0 3 2 2 6 5
Simon Zoller 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Matthias Lehmann 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Nartey, Nikolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300