Thông tin trận đấu

First Division A

00:00 - 04/03/2019

Sporting Lokeren
RSC Anderlecht
Trọng tài: Laforge, Nicolas
Sân vận động: Daknamstadion

Dự đoán tỷ lệ

17.6%

Đội Nhà Thắng

23%

Hòa

59.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
17.6% 23% 59.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 04/03/2019
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Daknamstadion
20:30 - 01/11/2018
rsc anderlecht
1
1
sporting lokeren
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
00:00 - 03/12/2017
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Daknamstadion
01:30 - 09/09/2017
rsc anderlecht
3
2
sporting lokeren
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
02:30 - 04/02/2017
sporting lokeren
0
0
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Daknamstadion
23:00 - 16/10/2016
rsc anderlecht
1
0
sporting lokeren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
02:30 - 24/12/2015
sporting lokeren
1
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Daknamstadion
19:30 - 23/08/2015
rsc anderlecht
1
0
sporting lokeren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock
02:00 - 08/03/2015
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Daknamstadion
20:30 - 01/11/2014
rsc anderlecht
1
1
sporting lokeren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Constant Vanden Stock

Thành tích gần đây

Sporting Lokeren
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sporting lokeren
3
1
cercle brugge
krc genk
1
0
sporting lokeren
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
royal mouscron
1
0
sporting lokeren
standard liege
3
1
sporting lokeren
sporting lokeren
2
1
royal antwerp fc
kortrijk
2
1
sporting lokeren
eupen
4
1
sporting lokeren
RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Sporting Lokeren
1
2
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
Standard Liege
2
1
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
1
Eupen
KAA Gent
1
0
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
1
2
1. FC Heidenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
144 60 65 106 455 61 51 5 28 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mijat Maric 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Steve De Ridder 1 9 2 9 6 2 1 1 17
Ari Skulason 1 0 15 1 3 2 1 3 6
Jakub Reznicek 1 2 0 1 1 0 0 3 2
Ben Harush, Omri 1 0 0 1 1 2 1 4 4
Musona, Knowledge 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Anton Saroka 1 5 0 2 3 0 0 10 5
Tirpan, Mickael 1 0 1 1 1 0 0 1 2
Jovanovic, Djordje 1 4 0 4 1 2 0 3 7
Diaby, Bambo 1 3 0 2 0 0 0 3 2
Benchaib, Amine 1 2 2 3 1 0 1 6 4
Olivier Deschacht 2 0 0 3 0 0 0 0 3
Lukas Marecek 2 1 9 2 5 2 0 1 9
Guus Hupperts 2 7 0 7 10 3 1 4 20
Terki, Mehdi 3 1 0 3 3 1 0 11 7
Miric, Marko 4 7 0 9 4 0 1 7 13
Cevallos, Jose 4 6 32 10 13 1 1 5 24
Davino Verhulst 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Geoffrey Bia 0 0 3 2 0 0 0 3 2
Rassoul, Joher 0 0 0 3 1 0 0 5 4
De Wolf, Ortwin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Symons, Laurens 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mbayo, Dylan 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Ticinovic, Mario 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Mpati, Tracy 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Filipovic, Jakov 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Killian Overmeire 0 0 1 2 1 2 0 0 5
Stefano Marzo 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Arno Monsecour 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Straetman, Bob 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lawal, Yusuf 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

RSC Anderlecht đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân khách và dẫn trước 1-0.

Thành tích sân khách của RSC Anderlecht mùa giải này là: 5-0-8.

Marko Miric là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Sporting Lokeren với 4 bàn. Nany Dimata đã ghi 13 bàn cho RSC Anderlecht.

Mickael Tirpan bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Sporting Lokeren. Sven Kums của RSC Anderlecht bị 7 thẻ.

Sporting Lokeren wins 1st half in 34% of their matches, RSC Anderlecht in 30% of their matches.

Sporting Lokeren wins 34% of halftimes, RSC Anderlecht wins 30%.

Both teams haven't won their last match in First Division A.

RSC Anderlecht's performance of the last 5 matches is better than Sporting Lokeren's.

In First Division A, RSC Anderlecht has better performance than Sporting Lokeren.

RSC Anderlecht have lost just 0 of their last 5 First Division A games against Sporting Lokeren.

728x90
130x300
130x300