Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

07:30 - 22/09/2019

Sporting Kansas City
Sporting Kansas City
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Trọng tài:
Sân vận động: Children's Mercy Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
08:00 - 18/03/2019
colorado rapids
1
1
sporting kansas city
Giải vô địch quốc gia - MLS 2019
Dick's Sporting Goods Park
07:30 - 06/05/2018
sporting kansas city
1
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Children's Mercy Park
08:00 - 25/03/2018
colorado rapids
2
2
sporting kansas city
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Dick's Sporting Goods Park
07:00 - 28/05/2017
colorado rapids
1
0
sporting kansas city
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Dick's Sporting Goods Park
06:00 - 10/04/2017
sporting kansas city
3
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Children's Mercy Park
01:00 - 16/02/2017
sporting kansas city
1
1
colorado rapids
Desert Diamond Cup 2017
08:00 - 17/07/2016
colorado rapids
1
0
sporting kansas city
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
08:00 - 12/05/2016
colorado rapids
1
0
sporting kansas city
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
07:30 - 14/04/2016
sporting kansas city
1
2
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Children's Mercy Park
10:00 - 25/02/2016
colorado rapids
1
4
sporting kansas city
Desert Diamond Cup 2016

Thành tích gần đây

Sporting Kansas City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sporting kansas city
1
0
chicago fire
sporting kansas city
1
5
los angeles fc
Colorado Rapids
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Colorado Rapids
1
2
New York City FC
Portland Timbers
2
2
Colorado Rapids
Colorado Rapids
1
2
New England Revolution

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
262 104 119 105 1154 46 31 3 32 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sanchez, Ilie 1 2 0 4 6 1 2 2 11
Gerso Fernandes 1 6 2 9 7 3 4 0 19
Croizet, Yohan 3 8 2 11 10 1 1 7 22
Busio, Gianluca 3 0 6 6 1 3 0 7 10
Johnny Russell 7 4 51 12 12 2 3 3 26
Nemeth, Krisztian 7 7 0 15 15 0 2 4 30
Felipe Gutierrez 8 1 23 20 12 9 1 1 41
Espinoza, Roger 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Andreu Fontas 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Gedion Zelalem 0 0 0 3 0 0 0 4 3
Salloi, Daniel 0 1 0 5 10 3 0 7 18
Rwatubyaye, Abdul 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Feilhaber, Benny 0 0 11 2 2 2 0 3 6
Besler, Matt 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Melia, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rowe, Kelyn 0 0 3 2 10 3 1 7 15
zusi, Graham 0 0 0 4 10 2 1 1 16
Barath, Botond 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Sinovic, Seth 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Rodney Wallace 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zendejas, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Smith, Graham 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Hasler, Nicolas 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Medranda, Jimmy 0 0 0 1 1 0 0 2 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 84 101 96 929 50 31 4 32 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acosta, Kellyn 1 0 0 7 7 0 1 1 14
Sam Nicholson 1 3 0 5 6 7 2 8 18
Bassett, Cole 1 0 8 2 4 0 1 4 6
Anderson, Sebastian 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Feilhaber, Benny 2 0 8 2 1 2 2 2 5
Tommy Smith 2 2 0 3 1 0 1 0 4
Danny Wilson 2 1 0 2 0 1 1 2 3
Mezquida, Nicolas 3 3 28 11 18 6 2 11 35
Lewis, Jonathan 3 3 0 3 4 0 1 1 7
Diego Rubio 4 2 0 5 15 3 1 1 23
Shinyashiki, Andre 4 2 0 8 8 3 1 10 19
Kamara, Kei 8 6 0 26 19 6 1 0 51
Tim Howard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rosenberry, Keegan 0 2 0 0 4 4 0 0 8
Vines, Sam 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Abubakar, Lalas 0 3 0 1 1 1 0 0 3
Jack Price 0 0 49 2 1 1 4 1 4
Blomberg, Johan 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sjoberg, Axel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Irwin, Clint 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Opare, Kofi 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Serna, Dillon 0 1 1 0 0 2 0 7 2
Wynne, Deklan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Jackson, Niki 0 1 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics