Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:30 - 12/01/2019

Sporting CP
FC Porto
Trọng tài: Miguel, Hugo
Sân vận động: Jose Alvalade

Dự đoán tỷ lệ

30.9%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

40.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.9% 28.6% 40.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 27/01/2019
fc porto
1
1
sporting cp
League Cup 18/19
Braga Municipal
22:30 - 12/01/2019
sporting cp
0
0
fc porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Jose Alvalade
02:30 - 19/04/2018
sporting cp
1
0
fc porto
Cúp quốc gia 17/18
Jose Alvalade
03:30 - 03/03/2018
fc porto
2
1
sporting cp
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio do Dragao
03:15 - 08/02/2018
fc porto
1
0
sporting cp
Cúp quốc gia 17/18
Estadio do Dragao
03:45 - 25/01/2018
sporting cp
0
0
fc porto
League Cup 17/18
Braga Municipal
01:15 - 02/10/2017
sporting cp
0
0
fc porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Jose Alvalade
03:30 - 05/02/2017
fc porto
2
1
sporting cp
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio do Dragao
00:00 - 29/08/2016
sporting cp
2
1
fc porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Jose Alvalade
00:30 - 01/05/2016
fc porto
1
3
sporting cp
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio do Dragao

Thành tích gần đây

Sporting CP
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sporting cp
1
0
cd santa clara
boavista fc
1
2
sporting cp
sporting cp
3
1
portimonense
villarreal
1
1
sporting cp
sporting cp
3
0
sporting braga
cd feirense
1
3
sporting cp
benfica lisbon
2
1
sporting cp
sporting cp
2
4
benfica lisbon
FC Porto
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Porto
3
0
CS MARITIMO MADEIRA
CD FEIRENSE
1
2
FC Porto
FC Porto
3
1
AS Roma
FC Porto
1
2
Benfica Lisbon
FC Porto
3
0
Sporting Braga
FC Porto
2
0
Vitoria Setubal
AS Roma
2
1
FC Porto
Moreirense FC
1
1
FC Porto

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
317 139 123 176 1461 83 43 1 50 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sebastian Coates 1 3 0 1 6 1 0 0 8
Gaspar, Bruno 1 1 1 1 1 2 0 2 4
Marcos Acuna 1 1 52 7 7 3 3 0 17
Luis, Miguel 1 0 0 1 2 1 0 3 4
Jeremy Mathieu 2 0 1 5 2 2 0 0 9
Fredy Montero 2 2 0 7 6 1 1 3 14
Abdoulay Diaby 2 8 1 6 15 3 3 7 24
Rafinha 2 6 8 13 11 5 0 8 29
Cabral, Jovane 2 0 1 6 2 0 2 9 8
Nani 7 5 17 12 7 6 4 2 25
Bruno Fernandes 13 4 72 38 29 11 9 0 78
Bas Dost 14 6 0 26 13 5 1 1 44
Romain Salin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Pinto 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Tiago Ilori 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Francisco Geraldes 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Borja, Cristian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ribeiro, Renan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doumbia, Idrissa 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Radosav Petrovic 0 0 0 0 0 1 0 7 1
Jefferson 0 1 11 0 1 0 0 2 1
Rodrigo Battaglia 0 0 0 3 4 1 0 0 8
Phellype, Luiz 0 1 0 1 3 0 0 5 4
Wendel 0 1 0 6 1 5 0 0 12
Stefan Ristovski 0 3 1 1 0 0 2 1 1
Nemanja Gudelj 0 0 0 2 6 5 0 1 13
Bruno Cesar 0 0 2 0 1 0 0 3 1
Misic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Agbenyenu, Lumor 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Carlos Mane 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luc Castaignos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 143 159 178 1546 48 52 4 53 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Adrian Lopez 1 1 0 4 2 2 0 8 8
Sergio Oliveira 1 0 2 2 4 2 1 3 8
Pereira, Danilo 1 4 0 4 15 2 1 2 21
Jesus Corona 1 2 16 3 12 2 7 7 17
Hernani 1 1 0 1 1 1 0 9 3
Oliver Torres 1 0 3 10 7 3 1 10 20
Felipe 1 0 0 4 11 0 0 0 15
Pereira, Andre 1 3 0 1 6 0 1 6 7
Leite, Diogo 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Mouandilmadji, Marius 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Pepe 2 1 0 3 0 1 0 0 4
Otavio 2 2 0 4 7 7 6 7 18
Alex Telles 2 0 143 6 10 6 6 0 22
Militao, Eder 3 0 0 5 6 4 0 0 15
Vincent Aboubakar 4 1 0 5 4 2 1 0 11
Hector Herrera 4 5 0 11 16 8 1 4 35
Moussa Marega 7 10 0 26 12 8 4 1 46
Yacine Brahimi 8 2 0 17 12 8 2 3 37
Francisco Soares 10 12 0 24 24 12 2 3 60
Fernando 0 1 0 2 2 1 0 7 5
Casillas, Iker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxi Pereira 0 2 0 1 4 1 1 2 6
Chancel Mbemba 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Manafa, Wilson 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300