Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

03:30 - 16/03/2019

Sporting CP
CD Santa Clara
Trọng tài: Oliveira, Manuel
Sân vận động: Jose Alvalade

Dự đoán tỷ lệ

75.2%

Đội Nhà Thắng

16.6%

Hòa

8.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
75.2% 16.6% 8.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:30 - 16/03/2019
sporting cp
1
0
cd santa clara
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Jose Alvalade
00:30 - 05/11/2018
cd santa clara
1
2
sporting cp
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio de Sao Miguel
04:15 - 26/01/2003
cd santa clara
0
1
sporting cp

Thành tích gần đây

Sporting CP
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc porto
2
1
sporting cp
sporting cp
1
1
cd tondela
belenenses lisbon
1
8
sporting cp
sporting cp
2
0
vitoria guimarares
desportivo aves
1
3
sporting cp
sporting cp
3
0
rio ave
sporting cp
1
0
benfica lisbon
chaves
1
3
sporting cp
sporting cp
1
0
cd santa clara
CD Santa Clara
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Benfica Lisbon
4
1
CD Santa Clara
CD Santa Clara
4
4
CD FEIRENSE
CD TONDELA
1
3
CD Santa Clara
FC Porto
1
0
CD Santa Clara
CD Santa Clara
1
1
Moreirense FC
Belenenses Lisbon
1
1
CD Santa Clara
CD Santa Clara
1
0
Vitoria Guimarares
Sporting CP
1
0
CD Santa Clara

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
429 190 161 214 1897 105 57 1 72 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sebastian Coates 1 4 0 2 9 1 0 0 12
Nemanja Gudelj 1 0 0 6 8 8 0 1 22
Gaspar, Bruno 1 1 1 1 2 2 0 4 5
Marcos Acuna 1 1 69 8 8 4 8 0 20
Luis, Miguel 1 0 0 1 2 1 0 5 4
Doumbia, Idrissa 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Wendel 1 3 0 9 3 8 1 1 20
Fredy Montero 2 2 0 7 6 1 1 3 14
Abdoulay Diaby 2 9 1 9 16 6 4 10 31
Cabral, Jovane 2 1 1 10 3 3 2 12 16
Jeremy Mathieu 3 0 1 10 5 3 0 0 18
Rafinha 4 9 10 17 15 6 1 8 38
Nani 7 5 17 12 7 6 4 2 25
Phellype, Luiz 8 3 0 10 11 2 1 5 23
Bas Dost 15 6 0 27 14 5 1 4 46
Bruno Fernandes 20 6 91 53 40 16 13 0 109
Romain Salin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andre Pinto 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Tiago Ilori 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francisco Geraldes 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Ribeiro, Renan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Borja, Cristian 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jefferson 0 1 11 0 1 0 0 3 1
Rodrigo Battaglia 0 0 0 3 4 1 0 0 8
Radosav Petrovic 0 0 0 0 0 1 0 7 1
Stefan Ristovski 0 5 1 1 0 1 4 1 2
Bruno Cesar 0 0 2 0 1 0 0 3 1
Misic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Agbenyenu, Lumor 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Carlos Mane 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luc Castaignos 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
304 122 140 175 1577 83 46 7 43 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serginho 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rocha, Marco 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Accioly 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Ukra 0 1 10 2 8 0 2 12 10
Pacheco, Pedro 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Diogo 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Clemente 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Cande, Mamadu 1 2 9 3 5 0 0 2 8
Ze Manuel 8 1 0 18 10 5 0 3 33
Stephens, Alfredo 0 6 0 3 8 0 2 6 11
Rashid, Osama 7 1 37 13 13 5 2 2 31
Minhoca 0 0 1 0 1 0 0 6 1
Ramos, Chico 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Anderson Carvalho 0 0 1 0 3 3 1 1 6
Cardoso, Fabio 5 1 0 6 3 1 1 0 10
Fernando 4 11 1 15 9 2 1 1 26
Chrien, Martin 1 0 0 2 0 1 1 4 3
Cesar 2 2 0 4 4 0 0 2 8
Abdiel Arroyo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Silva, Rui 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Evouna, Malick 0 0 0 1 0 1 0 5 2
Pineda, Denis 1 2 0 3 3 3 2 3 9
Lucas, Joao 0 0 0 1 0 2 2 0 3
Lamas, Bruno 2 2 51 13 26 9 3 5 48
Marques, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pablo 0 1 0 0 1 0 0 11 1
Patrick 0 0 32 6 5 4 5 0 15
Pantaleao, Kaio 0 0 0 4 3 0 0 7 7
Schettine, Guilherme 7 11 0 12 15 0 1 4 27
Lopes, Joao 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Santana, Thiago 2 0 0 4 1 2 1 6 7

Goaltime Statistics