Thông tin trận đấu

Giải Serie B

02:00 - 18/05/2019

SPEZIA
SPEZIA
AS Cittadella
AS Cittadella
Trọng tài: Fourneau, Francesco
Sân vận động: Stadio Alberto Picco

Dự đoán tỷ lệ

44.8%

Đội Nhà Thắng

29.4%

Hòa

25.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.8% 29.4% 25.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 18/05/2019
spezia
1
2
as cittadella
Giải Serie B 18/19
Stadio Alberto Picco
21:00 - 09/02/2019
as cittadella
0
1
spezia
Giải Serie B 18/19
Stadio Pier Cesare Tombolato
20:00 - 22/09/2018
spezia
1
0
as cittadella
Giải Serie B 18/19
Stadio Alberto Picco
01:30 - 30/03/2018
as cittadella
1
2
spezia
Giải Serie B 17/18
Stadio Pier Cesare Tombolato
20:00 - 28/10/2017
spezia
0
0
as cittadella
Giải Serie B 17/18
Stadio Alberto Picco
00:00 - 26/03/2017
as cittadella
1
0
spezia
Giải Serie B 16/17
Stadio Pier Cesare Tombolato
01:30 - 25/10/2016
spezia
1
1
as cittadella
Giải Serie B 16/17
Stadio Alberto Picco
01:30 - 29/04/2015
as cittadella
1
3
spezia
Serie B 14/15
Stadio Pier Cesare Tombolato
21:00 - 06/12/2014
spezia
0
0
as cittadella
Serie B 14/15
Stadio Alberto Picco
21:00 - 25/01/2014
as cittadella
1
2
spezia
Serie B 13/14

Thành tích gần đây

SPEZIA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
spezia
1
2
as cittadella
lecce
2
1
spezia
spezia
2
0
fc crotone
palermo
2
2
spezia
spezia
1
1
perugia calcio
cosenza calcio
1
0
spezia
spezia
3
2
ascoli calcio 1898 fc
foggia calcio
1
0
spezia
spezia
2
1
unione sportiva salernitana 1919
AS Cittadella
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hellas Verona
3
0
AS Cittadella
AS Cittadella
2
0
Hellas Verona
AS Cittadella
1
2
Benevento
SPEZIA
1
2
AS Cittadella
Palermo
2
2
AS Cittadella
AS Cittadella
3
0
Hellas Verona
AS Cittadella
2
2
Ascoli Calcio 1898 FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
450 169 200 203 1849 77 50 5 54 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Claudio Terzi 0 2 1 0 5 0 0 0 5
Eugenio Lamanna 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Soufiane Bidaoui 4 1 1 9 13 5 2 7 27
Galabinov, Andrey 6 5 1 17 25 6 2 6 48
Mora, Luca 4 1 9 10 11 0 7 5 21
Matteo Ricci II 4 0 44 10 9 6 1 1 25
Capredossi, Elio 3 0 1 4 5 0 0 0 9
Bartolomei, Paolo 4 0 85 15 15 10 3 4 40
Emmanuel Gyasi 3 13 0 11 17 4 3 10 32
Augello, Tommaso 1 1 1 6 3 1 3 0 10
Cruz, Alessio 2 1 1 3 8 2 1 5 13
Vignali, Luca 0 0 0 4 11 1 4 4 16
Okereke, David 10 8 0 27 30 9 9 4 66
Maggiore, Giulio 5 0 0 8 12 0 0 13 20
Giani, Nicolas 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Ligi, Alessandro 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Crimi, Marco 2 2 2 4 3 4 0 10 11
Manfredini, Niccolo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Crivello, Roberto 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Acampora, Gennaro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Col, Filippo 0 0 0 0 1 1 1 2 2
Frencesco, Alberto 1 0 1 3 0 2 0 7 5
Mastinu, Giuseppe 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bastoni, Simone 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Gudjohnsen, Sveinn 0 1 0 0 1 0 0 8 1
Pierini, Nicholas 5 0 0 14 15 3 0 14 32

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
446 151 208 229 1948 108 73 5 57 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Giuseppe Panico 4 8 1 9 18 2 2 15 29
Proia, Federico 3 0 0 5 6 0 0 16 11
Branca, Simone 1 0 41 9 12 11 5 3 32
Scappini, Stefano 2 11 0 4 10 0 0 15 14
Davide Adorni 2 0 0 5 6 0 1 0 11
Diaw, Davide 5 1 1 9 9 5 1 9 23
Gabriele Moncini 15 9 0 22 18 5 1 1 45
Strizzolo, Luca 4 5 0 7 6 2 0 5 15
Iori, Manuel 6 3 5 9 10 7 1 0 26
Schenetti, Andrea 6 6 38 22 28 9 7 1 59
Finotto, Mattia 7 11 0 16 26 8 4 3 50
Paleari, Alberto 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Parodi, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maniero, Luca 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Siega, Nicholas 0 3 3 3 3 3 0 11 9
Ghiringhelli, Luca 0 1 1 3 1 0 0 1 4
Agostino Camigliano 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Frare, Domenico 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Cancellotti, Tommaso 0 0 0 0 1 0 1 8 1
Amedeo Benedetti 0 1 52 4 8 3 6 1 15
Drudi, Mirko 0 1 0 0 10 0 0 3 10
Settembrini, Andrea 0 0 35 7 13 6 3 6 26
Rizzo, Alberto 0 0 8 1 0 1 1 1 2
Simone Pasa 0 0 0 2 4 0 1 7 6
Malcore, Giancarlo 0 0 0 3 1 0 0 4 4
Bussaglia, Andrea 0 0 0 0 1 1 0 5 2

Goaltime Statistics