Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 15/12/2019

Southampton FC
Southampton FC
West Ham United
West Ham United
Trọng tài:
Sân vận động: St. Mary's Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 04/05/2019
west ham united
3
0
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
London Stadium
02:45 - 28/12/2018
southampton fc
1
2
west ham united
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
21:00 - 31/03/2018
west ham united
3
0
southampton fc
Giải Premier League 17/18
London Stadium
21:00 - 19/08/2017
southampton fc
3
2
west ham united
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
22:00 - 04/02/2017
southampton fc
1
3
west ham united
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
22:00 - 25/09/2016
west ham united
0
3
southampton fc
Giải Premier League 16/17
London Stadium
00:30 - 07/02/2016
southampton fc
1
0
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
00:30 - 29/12/2015
west ham united
2
1
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
02:45 - 12/02/2015
southampton fc
0
0
west ham united
Giải Ngoại Hạng 14/15
St. Mary's Stadium
21:00 - 30/08/2014
west ham united
1
3
southampton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Boleyn Ground

Thành tích gần đây

Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
1
1
southampton fc
southampton fc
1
4
chelsea fc
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
southampton fc
1
3
afc bournemouth
southampton fc
1
1
manchester united
southampton fc
1
2
liverpool fc
West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
West Ham United
1
2
Crystal Palace
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Oxford United
4
0
West Ham United
West Ham United
2
0
Manchester United
West Ham United
2
0
Norwich City
Watford FC
1
3
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 40 43 41 440 14 11 0 9 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 33 6 6 1 0 0 13
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 4 0 0 6 6 5 1 3 17
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 0 0 1 1 0 1
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 4 14
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 38 29 39 437 18 23 2 11 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 6 0 7 4 2 0 2 13
Haller, Sebastian 4 8 0 10 2 2 1 0 14
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbonna, Angelo 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Fredericks, Ryan 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Fornals, Pablo 0 2 10 1 2 4 0 5 7
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lanzini, Manuel 0 1 18 2 7 0 1 1 9
Ajeti, Albian 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics