Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 22/02/2020

Southampton
Southampton
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: St. Mary's Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 23/04/2016
aston villa
2
4
southampton
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 05/12/2015
southampton
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
02:45 - 29/10/2015
southampton
2
1
aston villa
Cúp Liên Đoàn 15/16
St. Mary's Stadium
18:45 - 16/05/2015
southampton
6
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
St. Mary's Stadium
03:00 - 25/11/2014
aston villa
1
1
southampton
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
21:00 - 19/04/2014
aston villa
0
0
southampton
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:45 - 05/12/2013
southampton
2
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 12/01/2013
aston villa
0
1
southampton
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
21:00 - 22/09/2012
southampton
4
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
St. Mary's Stadium
21:00 - 16/04/2005
southampton
2
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng 04/05

Thành tích gần đây

Southampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
southampton
1
2
liverpool
burnley
3
0
southampton
southampton
2
0
cologne
feyenoord
1
3
southampton
preston north end
1
3
southampton
scr altach
1
1
southampton
southampton
1
1
huddersfield town
west ham united
3
0
southampton
southampton
3
3
bournemouth
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
2
0
Everton
Aston Villa
1
2
Bournemouth
Tottenham Hotspur
3
1
Aston Villa
RB Leipzig
1
3
Aston Villa
Charlton Athletic
1
4
Aston Villa
Walsall
1
5
Aston Villa
Derby County
1
2
Aston Villa
West Bromwich Albion
1
0
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
30 10 14 17 138 5 5 0 3 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 3 4 1 0 0 8
Ings, Danny 1 0 0 1 2 0 1 1 3
Djenepo, Moussa 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Romeu, Oriol 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Hojbjerg, Pierre 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Ward-Prowse, James 0 0 13 1 0 1 0 0 2
Yoshida, Maya 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danso, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bertrand, Ryan 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Vestergaard, Jannik 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Adams, Che 0 1 0 0 3 1 0 0 4
Valery, Yann 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Armstrong, Stuart 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
29 15 11 10 123 2 13 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McGinn, John 1 0 10 2 2 0 1 0 4
El Ghazi, Anwar 1 5 0 2 4 0 0 1 6
Wesley 1 5 0 2 0 1 0 0 3
Douglas Luiz 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Trezeguet 0 1 0 4 1 1 0 0 6
Guilbert, Frederic 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Hourihane, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Grealish, Jack 0 0 0 2 1 1 1 0 4
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics