Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:00 - 26/10/2019

Southampton FC
Southampton FC
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: St. Mary's Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Dự đoán tỷ lệ

28.1 %

Đội Nhà Thắng

27.1 %

Hòa

44.8 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.1 % 27.1 % 44.8 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
leicester city
1
2
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
02:45 - 28/11/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải EFL Cup 18/19
King Power Stadium
21:00 - 25/08/2018
southampton fc
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
01:45 - 20/04/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 14/12/2017
southampton fc
1
4
leicester city
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
19:00 - 22/01/2017
southampton fc
3
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
20:15 - 02/10/2016
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
19:30 - 03/04/2016
leicester city
1
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 17/10/2015
southampton fc
2
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
21:00 - 09/05/2015
leicester city
2
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium

Thành tích gần đây

Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
southampton fc
1
4
chelsea fc
tottenham hotspur
2
1
southampton fc
southampton fc
1
3
afc bournemouth
southampton fc
1
1
manchester united
southampton fc
1
2
liverpool fc
burnley fc
3
0
southampton fc
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Leicester City
5
0
Newcastle United
Leicester City
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
1
0
Leicester City
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
Newcastle United
1
1
Leicester City
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea FC
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 35 40 38 398 12 9 0 8 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 32 4 6 1 0 0 11
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 3 0 0 3 6 4 1 3 13
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 6 3 0 1 12
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Romeu, Oriol 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 1 0 0 1 2
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 3 14
Valery, Yann 0 2 0 0 0 1 1 0 1
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
86 33 38 57 449 9 18 0 14 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tielemans, Youri 1 1 10 3 8 3 1 0 14
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 1 1 3 7
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Maddison, James 2 2 45 4 9 5 2 0 18
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 3 1 0 0 6
Vardy, Jamie 5 11 0 7 4 0 1 0 11
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 1 0 1 0 3
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 2 1 2 2 5
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics