Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

02:00 - 26/10/2019

Southampton FC
Southampton FC
Bertrand, Ryan - 12'

FT

0
9
Leicester City
Leicester City
90' - Vardy, Jamie
85' - Maddison, James
58' - Vardy, Jamie
57' - Perez, Ayoze
45' - Vardy, Jamie
39' - Perez, Ayoze
19' - Perez, Ayoze
17' - Tielemans, Youri
10' - Chilwell, Benjamin
Trọng tài: Marriner, Andre
Sân vận động: St. Mary's Stadium

Thông tin trận đấu Southampton FC vs Leicester City vòng 10 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Southampton FC vs Leicester City sẽ diễn ra trên sân vận động St. Mary's Stadium. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Marriner, Andre.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 31.7% cho đội nhà thắng, 28.8% tin rằng có tỷ số hòa, còn 39.5% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 02:00 ngày 26/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 26/10/2019
southampton fc
0
9
leicester city
Giải vô địch quốc gia 19/20
St. Mary's Stadium
22:00 - 12/01/2019
leicester city
1
2
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
02:45 - 28/11/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải EFL Cup 18/19
King Power Stadium
21:00 - 25/08/2018
southampton fc
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
01:45 - 20/04/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 14/12/2017
southampton fc
1
4
leicester city
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
19:00 - 22/01/2017
southampton fc
3
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
20:15 - 02/10/2016
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
19:30 - 03/04/2016
leicester city
1
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 17/10/2015
southampton fc
2
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium

Phong độ hai đội

Southampton FC thắng 4 trong 16 trận đấu gần đây.

Leicester City thắng 12 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-4-3

Southampton FC

ĐỘI NHÀ
4-1-4-1

Leicester City

ĐỘI KHÁCH
1 Gunn, Angus
21 Bednarek, Jan
6 Vestergaard, Jannik
4 Yoshida, Maya
3 Valery, Yann
17 Hojbjerg, Pierre
8 Romeu, Oriol
25 Bertrand, Ryan
10 Ward-Prowse, James
15 Redmond, Nathan
9 Ings, Danny
1 Schmeichel, Kasper
21 Pereira, Ricardo
6 Evans, Jonny
4 Soyuncu, Caglar
3 Chilwell, Benjamin
17 Perez, Ayoze
8 Tielemans, Youri
25 Ndidi, Onyinye Wilfred
10 Maddison, James
15 Barnes, Harvey
9 Vardy, Jamie
DỰ BỊ
1 McCarthy, Alex
5 Stephens, Jack
17 Armstrong, Stuart
19 Boufal, Sofiane
38 Danso, Kevin
10 Adams, Che
7 Long, Shane
12 Ward, Danny
2 Justin, James Michael
5 Morgan, Wes
11 Albrighton, Marc
20 Choudhury, Hamza
7 Gray, Demarai
26 Praet, Dennis

Thông tin thay người

74'

Perez, Ayoze

Gray, Demarai

72'

Barnes, Harvey

Albrighton, Marc

Valery, Yann

Armstrong, Stuart

70'

Ings, Danny

Danso, Kevin

46'

Vestergaard, Jannik

Stephens, Jack

46'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 15
27% Ball possession 73%
2 Corner kicks 7
1 Offsides
3 Fouls 12
8 Goal kicks 7

Dự đoán tỷ lệ

31.7 %

Đội Nhà Thắng

28.8 %

Hòa

39.5 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.7 % 28.8 % 39.5 %

Thành tích gần đây

Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
newcastle united
2
1
southampton fc
southampton fc
2
1
norwich city
southampton fc
2
1
watford fc
arsenal fc
2
2
southampton fc
southampton fc
1
2
everton fc
manchester city
2
1
southampton fc
manchester city
3
1
southampton fc
wolverhampton wanderers
1
1
southampton fc
southampton fc
1
4
chelsea fc
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
1
4
Leicester City
Leicester City
2
0
Watford FC
Leicester City
2
1
Everton FC
Leicester City
2
0
Arsenal FC
Burton Albion
1
3
Leicester City
Leicester City
2
1
Burnley FC
Liverpool FC
2
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
176 67 69 80 735 24 20 0 18 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bertrand, Ryan 1 1 4 2 3 0 1 1 5
Redmond, Nathan 1 3 2 7 13 6 0 0 26
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 1 1 1 4 5
Ward-Prowse, James 4 1 70 13 9 3 1 0 25
Ings, Danny 9 2 0 14 12 6 1 3 32
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 2 5
Soares, Cedric 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Armstrong, Stuart 0 2 0 1 3 0 0 7 4
Boufal, Sofiane 0 0 1 8 4 6 1 8 18
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Valery, Yann 0 3 0 1 0 1 1 1 2
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 4 11 3 0 1 18
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Obafemi, Michael 0 1 0 1 0 1 0 4 2
Long, Shane 0 3 0 2 0 6 1 5 8
McCarthy, Alex 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 5 9
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 89 85 107 935 17 28 0 39 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 3 4 3 0 0 10
Chilwell, Benjamin 1 0 4 3 4 0 4 0 7
Soyuncu, Caglar 1 1 0 4 6 0 1 0 10
Barnes, Harvey 1 1 0 12 10 4 4 4 26
Pereira, Ricardo 2 0 0 3 4 1 1 0 8
Iheanacho, Kelechi 2 2 0 3 1 1 2 1 5
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 1 0 3 6 4 0 0 13
Tielemans, Youri 3 1 12 5 14 7 3 0 26
Perez, Ayoze 4 3 0 9 7 5 2 2 21
Maddison, James 5 2 89 10 14 11 3 0 35
Vardy, Jamie 16 13 0 25 10 4 3 0 39
Albrighton, Marc 0 1 0 1 2 0 1 7 3
Gray, Demarai 0 1 0 4 0 1 1 8 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 5 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 1 1 7 3
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Justin, James Michael 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics