Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

01:45 - 18/05/2019

SOCHAUX
Grenoble
Trọng tài: Palhies, Sylvain
Sân vận động: Stade Bonal

Dự đoán tỷ lệ

56.3%

Đội Nhà Thắng

25.6%

Hòa

18.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
56.3% 25.6% 18.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
sochaux
3
1
grenoble
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Bonal
01:00 - 28/07/2018
grenoble
1
0
sochaux
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade des Alpes
00:00 - 18/04/2010
grenoble
2
2
sochaux
Ligue 1 09/10
23:00 - 13/12/2009
sochaux
1
0
grenoble
Ligue 1 09/10
23:00 - 15/07/2009
sochaux
2
1
grenoble
02:00 - 31/05/2009
grenoble
0
1
sochaux
Ligue 1 08/09
Stade des Alpes
02:00 - 10/08/2008
sochaux
1
2
grenoble
Ligue 1 08/09
21:30 - 04/01/2003
grenoble
2
1
sochaux

Thành tích gần đây

SOCHAUX
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sochaux
3
1
grenoble
sochaux
1
2
red star fc
auxerre
1
0
sochaux
sochaux
1
3
le havre
sochaux
1
0
paris fc
Grenoble
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SOCHAUX
3
1
Grenoble
Paris FC
1
0
Grenoble
Grenoble
4
2
Beziers
Metz
1
1
Grenoble
Ajaccio
1
2
Grenoble
Troyes
2
1
Grenoble
Grenoble
1
0
Nancy

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
306 114 134 198 1814 89 69 5 27 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Franck Etoundi 1 0 0 1 4 0 0 6 5
Sanchez, Jose 1 0 1 1 0 0 0 1 1
Navarro, Rafa 1 0 6 1 0 0 1 0 1
Emanuel, Anderson 1 0 8 1 0 0 0 9 1
Yohan Mollo 2 0 8 3 1 0 0 3 4
Sakhi, Hamza 2 0 2 3 4 2 0 2 9
Bayala, Cyrille Barros 2 0 0 3 0 3 0 0 6
Fuchs, Jeando 2 0 0 3 3 0 0 2 6
Verdon, Olivier 2 0 0 3 0 0 0 0 3
Daham, Sofiane 3 0 1 3 0 0 0 6 3
Sane, Abdoulaye 4 4 1 4 5 1 1 13 10
Demirovic, Ermedin 4 0 0 4 0 0 0 0 4
Tope Obadeyi 0 0 0 0 0 0 0 11 0
Ati, Lawrence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Momo Sissoko 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Galilea, Einar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robinet, Thomas 0 1 0 0 2 0 0 11 2
Lacroix, Maxence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rocchia, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Agoume, Lucien 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Paez, Rafael 0 0 0 0 2 0 0 0 2
M'Bakata, Salem 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Ruiz, Jean 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Prevot, Maxence 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pendant, Jason 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Nando 0 0 2 0 0 1 0 6 1
Owusu, Elisha 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gomes, Madger 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Younes Kaabouni 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lasme, Bryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Budkivskiy, Pylyp 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Sans, Romain 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moltenis, Boris Sebastien 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Glaentzlin, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Umbdenstock, Isaak 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 164 195 187 1876 57 63 6 43 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Deletraz, Julien 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Jadeyaour, Alharbi 0 0 0 0 0 0 0 13 0
Maubleu, Brice 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boussaha, Lakdar 1 2 0 2 0 0 0 11 2
Belvito, Nicolas 1 1 0 1 2 0 0 9 3
Grange, Romain 4 0 11 4 0 0 0 0 4
Chergui, Malek 8 2 0 9 1 0 1 7 10
Gibaud, Pierre 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bengriba, Selim 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fabien Boyer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jigauri, Jaba 0 0 0 0 0 0 0 12 0
Mombris, Jerome 0 0 0 0 2 1 2 1 3
Camara, Papa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanusi, Ryan 1 0 0 3 2 0 0 0 5
M'Changama, Youssouf 6 0 17 8 4 1 0 1 13
Coulibaly, Ibrahima 1 0 0 1 1 0 0 4 2
Vandenabeele, Eric 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Ngoye, Francis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Pambou, Yves 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Demba, Harouna 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Benet, Jessy 2 0 9 3 3 0 0 2 6
Maxime Spano 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Florian Sotoca 12 2 1 15 10 1 1 0 26
Taravel, Nicolas Michel 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Maanane, Eddy 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Corentin, Tirard 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Elogo, Arsene 3 1 0 3 1 0 0 12 4
Brun, Yohan 0 0 0 1 0 0 0 6 1

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Abdoulaye Sane là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho SOCHAUX với 4 bàn. Florian Sotoca đã ghi 12 bàn cho Grenoble.

Elisha Owusu bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở SOCHAUX. Ryan Sanusi của Grenoble bị 7 thẻ.

Một năm trước, SOCHAUX đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng với 53 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 18 với 38 điểm.

SOCHAUX wins 1st half in 18% of their matches, Grenoble in 20% of their matches.

SOCHAUX wins 18% of halftimes, Grenoble wins 20%.

Both teams haven't won their last match in Giải hạng nhất quốc gia.

SOCHAUX have lost just 1 of their last 5 games against Grenoble (in all competitions).

In the last 5 meetings SOCHAUX won 3, Grenoble won 1, 1 draws.

The winner of their last meeting was Grenoble.

On their last meeting Grenoble won by 1 goals.