Thông tin trận đấu

UEFA Europa League

03:00 - 15/03/2019

SK Slavia Praha
Sevilla
Trọng tài: Kulbakov, Aleksey
Sân vận động: Sinobo Stadium

Dự đoán tỷ lệ

26.8%

Đội Nhà Thắng

25.6%

Hòa

47.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
26.8% 25.6% 47.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 15/03/2019
sk slavia praha
4
3
sevilla
UEFA Europa League 18/19
Sinobo Stadium
00:55 - 08/03/2019
sevilla
2
2
sk slavia praha
UEFA Europa League 18/19
Ramon Sanchez Pizjuan
02:45 - 13/12/2007
sk slavia praha
0
3
sevilla
Champions League 07/08
01:45 - 03/10/2007
sevilla
4
2
sk slavia praha
Champions League 07/08

Thành tích gần đây

SK Slavia Praha
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sk slavia praha
2
1
fk jablonec
sk slavia praha
3
1
fc viktoria plzen
sk slavia praha
2
1
sigma olomouc
sk slavia praha
3
0
ac sparta praha
fc fastav zlin
1
0
sk slavia praha
chelsea
4
3
sk slavia praha
sk slavia praha
1
1
ac sparta praha
Sevilla
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sevilla
2
0
Athletic de Bilbao
Atletico Madrid
1
1
Sevilla
GIRONA
1
0
Sevilla
Sevilla
5
0
Rayo Vallecano
Getafe
3
0
Sevilla
Sevilla
3
2
Real Betis
Sevilla
2
0
ALAVES

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
147 62 62 71 568 31 26 2 17 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kudela, Ondrej 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Skoda, Milan 2 0 0 5 5 0 1 4 10
Josef Husbauer 0 0 24 5 5 4 2 1 14
Stoch, Miroslav 2 1 30 9 15 6 2 2 30
Frydrych, Michal 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Boril, Jan 0 3 0 3 2 1 0 0 6
Coufal, Vladimir 1 0 0 2 4 3 1 0 9
Zmrhal, Jaromir 2 5 8 5 7 0 0 2 12
Masopust, Lukas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kolar, Ondrej 0 0 0 0 0 0 0 0 0
van Buren, Mick 1 1 0 2 1 0 0 4 3
Ngadjui, Michael 1 0 0 4 3 0 0 1 7
Sevcik, Petr 2 4 3 3 1 1 1 0 5
Olayinka, Peter 0 3 1 2 2 0 0 6 4
Deli, Simon 0 1 0 2 2 0 0 2 4
Soucek, Tomas 2 1 0 6 4 0 3 0 10
Traore, Ibrahim 1 1 0 4 2 0 1 1 6
Kral, Alex 1 0 0 1 3 1 0 1 5
Tecl, Stanislav 0 2 0 0 1 0 0 1 1
Jan Sykora 0 0 3 1 0 1 0 1 2
Zeleny, Jaroslav 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Matousek, Jan 1 1 0 2 0 0 0 1 2
Baluta, Alexandru 0 1 0 0 3 0 0 4 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
133 55 53 59 562 20 23 1 43 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Arana, Guilherme 1 1 1 4 1 2 4 2 7
Promes, Quincy 1 2 1 5 6 2 2 3 13
Pablo Sarabia 8 2 25 15 5 2 1 4 22
Munir El Haddadi 2 1 0 3 4 0 0 1 7
Sergi Gomez 0 1 0 1 3 0 1 1 4
Franco Vazquez 3 2 2 7 6 3 1 2 16
Nolito 3 5 2 12 8 4 0 3 24
Gabriel Mercado 1 2 0 1 2 0 0 0 3
Wissam Ben Yedder 10 12 0 17 6 5 1 2 28
Andre Silva 0 4 0 1 5 2 0 4 8
Roque 1 0 9 1 5 1 2 5 7
Sergio Escudero 0 0 1 3 4 4 1 0 11
Aleix Vidal 0 0 2 3 2 2 1 0 7
Pejino 0 0 3 2 3 1 1 1 6
Ever Banega 5 0 50 9 10 5 4 0 24
Daniel Carrico 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Rog, Marko 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Jesus Navas 1 0 0 3 1 0 3 2 4
Amadou, Ibrahim 0 0 0 1 1 2 0 4 4
Maxime Gonalons 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Simon Kjaer 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Luis Muriel 3 0 0 6 6 2 2 6 14
Sebastien Corchia 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Lasso, Borja 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ganso, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Juan Soriano 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wober, Maximilian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicolas Pareja 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rico, Sergio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gnagnon, Joris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Berrocal, Juan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vaclik, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics