Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/05/2019

SK Brann
SK Brann
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
Trọng tài: Moen, Svein
Sân vận động: Brann Stadion

Dự đoán tỷ lệ

49.8%

Đội Nhà Thắng

27.7%

Hòa

22.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.8% 27.7% 22.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/05/2019
sk brann
2
1
sarpsborg 08
Giải Eliteserien 2019
Brann Stadion
23:00 - 19/08/2018
sk brann
2
0
sarpsborg 08
Giải Eliteserien 2018
Brann Stadion
01:00 - 16/04/2018
sarpsborg 08
1
2
sk brann
Giải Eliteserien 2018
Sarpsborg Stadion
01:00 - 17/07/2017
sk brann
0
1
sarpsborg 08
Giải Eliteserien 2017
Brann Stadion
23:00 - 25/06/2017
sarpsborg 08
1
1
sk brann
Giải Eliteserien 2017
Sarpsborg Stadion
00:00 - 07/11/2016
sk brann
2
1
sarpsborg 08
Eliteserien 2016
Brann Stadion
23:00 - 03/07/2016
sarpsborg 08
1
0
sk brann
Eliteserien 2016
Sarpsborg Stadion
01:00 - 25/06/2015
sk brann
0
0
sarpsborg 08
NM Cup 2015
Brann Stadion
18:00 - 23/02/2015
sarpsborg 08
0
1
sk brann
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Sarpsborg Stadion
00:00 - 18/10/2014
sk brann
1
2
sarpsborg 08
Eliteserien 2014
Brann Stadion

Thành tích gần đây

SK Brann
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sk brann
2
2
shamrock rovers
molde fk
1
1
sk brann
ranheim il
4
0
sk brann
sk brann
1
0
lillestrom sk
sogndal il
1
2
sk brann
fk haugesund
1
1
sk brann
bodo glimt
1
2
sk brann
Sarpsborg 08
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stabaek IF
3
3
Sarpsborg 08
Tromso IL
2
0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
2
2
Stromsgodset
Valerenga IF
1
1
Sarpsborg 08
Tromsdalen UIL
1
0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
2
0
ODDS BK
Sarpsborg 08
1
3
Ranheim IL
SK Brann
2
1
Sarpsborg 08

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
186 75 74 95 850 14 37 2 17 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jenssen, Ruben 1 0 25 3 3 1 0 2 7
Haugen, Fredrik 1 0 16 1 8 2 0 2 11
Lokberg, Kristoffer 1 0 0 3 4 1 0 6 8
Barmen, Kristoffer 1 1 0 3 3 0 1 2 6
Acosta, Bismar 1 0 0 5 5 0 1 0 10
Rismark, Christian 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Koomson, Gilbert 1 4 2 8 5 0 0 2 13
Berisha, Veton 2 12 3 9 10 7 4 0 26
Bamba, Daouda Karamoko 2 11 0 13 13 5 1 4 31
Strand, Petter 2 0 32 9 8 6 3 1 23
Vito Wormgoor 4 0 0 6 3 0 0 0 9
Ordagic, Amer 0 1 4 0 1 1 0 1 2
Karadas, Azar 0 2 0 2 2 0 1 8 4
Teniste, Taijo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Johansen, Henrik 0 1 0 1 0 0 0 4 1
Rinde, Havard Oppedal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grogaard, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Johansen, Eirik 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilli Sorensen 0 1 1 1 1 3 0 7 5
Opdal, Hakon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kristiansen, Ruben 0 0 0 0 2 2 1 1 4
Lofgren, Jesper 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
164 62 74 82 703 24 23 5 15 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Halvorsen, Ole Jorgen 1 2 0 6 12 3 4 0 21
Tveter, Alexander 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Naess, Nicolai 1 0 7 6 5 0 1 0 11
Zachariassen, Kristoffer 1 3 3 6 4 3 2 0 13
Skalevik, Steffen Lie 1 5 1 4 6 0 1 4 10
Lindseth, Jonathan 2 0 9 6 5 1 0 1 12
Bateau, Sheldon 2 2 0 2 1 0 0 4 3
Salvesen, Lars-Jorgen 2 2 10 3 13 4 1 7 20
Larsen, Jorgen Strand 4 1 0 6 5 2 2 2 13
Horn, Jorgen 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Nielsen, Matti Lund 0 0 0 1 1 2 1 1 4
Aleksander Vasyutin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Ismaila 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Askar, Amin 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Thomassen, Joachim 0 0 7 0 6 3 0 0 9
Falch, Aslak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Elyounoussi, Anwar 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Azofeifa, Wilmer 0 0 10 0 0 0 0 3 0
Larsen, Kristoffer 0 1 19 5 3 0 0 4 8
Tveita, Jon Helge 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Jarl, Sebastian 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics